[Chân trời] Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 bài G1: Nhóm nghề dịch vụ thuộc ngành Công nghệ thông tin

[Chân trời] Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 bài G1: Nhóm nghề dịch vụ thuộc ngành Công nghệ thông tin

1. Ai là người có trách nhiệm đảm bảo các quy trình phát triển phần mềm tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng và phương pháp luận nhất định trong ngành dịch vụ CNTT?
2. Một Chuyên viên an ninh mạng (Cybersecurity Specialist) trong ngành dịch vụ CNTT có vai trò chính là gì?
3. Trong ngành dịch vụ CNTT, một Chuyên viên triển khai hệ thống (System Implementer) có nhiệm vụ chính là gì?
4. Trong ngành dịch vụ CNTT, thuật ngữ CI/CD (Continuous Integration/Continuous Deployment) liên quan chặt chẽ đến phương pháp nào?
5. Vai trò của một Chuyên viên quản lý cấu hình (Configuration Manager) trong ngành dịch vụ CNTT là gì?
6. Trong nhóm nghề dịch vụ thuộc ngành Công nghệ thông tin, vai trò của Chuyên viên tư vấn giải pháp CNTT chủ yếu tập trung vào khía cạnh nào?
7. Một Chuyên viên phân tích kinh doanh (Business Analyst) và một Chuyên viên phân tích hệ thống (System Analyst) có điểm khác biệt cơ bản nào trong vai trò của họ trong ngành dịch vụ CNTT?
8. Một chuyên viên phân tích nghiệp vụ (Business Analyst) trong lĩnh vực CNTT sẽ thực hiện công việc chính nào sau đây?
9. Trong lĩnh vực dịch vụ CNTT, Kiểm thử tự động (Automation Testing) mang lại lợi ích chính nào?
10. Trong bối cảnh ngành dịch vụ CNTT, Quản lý dịch vụ CNTT (IT Service Management - ITSM) tập trung vào khía cạnh nào?
11. Một người làm trong nhóm nghề Kiểm thử phần mềm (Software Tester) có nhiệm vụ chính là gì?
12. Trong nhóm nghề dịch vụ CNTT, ai là người chịu trách nhiệm xử lý các yêu cầu về thay đổi, sửa lỗi, hoặc nâng cấp phần mềm từ phía người dùng hoặc khách hàng?
13. Lĩnh vực dịch vụ nào trong CNTT tập trung vào việc đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, hiệu quả và an toàn cho người dùng cuối?
14. Lĩnh vực nào trong dịch vụ CNTT liên quan đến việc khai thác và phân tích các mẫu dữ liệu để dự đoán hành vi tương lai hoặc phát hiện các bất thường?
15. Trong bối cảnh ngành dịch vụ CNTT, thuật ngữ DevOps đề cập đến sự kết hợp của những yếu tố nào?
16. Trong nhóm nghề dịch vụ CNTT, lĩnh vực Cloud Computing (Điện toán đám mây) chủ yếu đề cập đến việc gì?
17. Lĩnh vực nào trong dịch vụ CNTT liên quan đến việc phân tích, xử lý và diễn giải các tập dữ liệu lớn để rút ra thông tin hữu ích và hỗ trợ ra quyết định?
18. Trong ngành dịch vụ CNTT, vai trò của Quản lý dự án CNTT (IT Project Manager) bao gồm những hoạt động chính nào?
19. Theo quan điểm phổ biến về phân loại nhóm nghề dịch vụ CNTT, một Chuyên viên kiểm soát chất lượng (Quality Assurance Specialist) có vai trò tương đồng nhất với ai?
20. Trong nhóm nghề dịch vụ CNTT, Kỹ sư dữ liệu (Data Engineer) tập trung vào khía cạnh nào của dữ liệu?
21. Đâu là một trong những hoạt động cốt lõi của Chuyên viên hỗ trợ kỹ thuật (Technical Support Specialist) trong ngành dịch vụ CNTT?
22. Trong nhóm nghề dịch vụ CNTT, ai là người chịu trách nhiệm thiết kế và phát triển giao diện người dùng (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) cho sản phẩm phần mềm?
23. Vai trò của một Quản trị viên cơ sở dữ liệu (Database Administrator - DBA) trong ngành dịch vụ CNTT là gì?
24. Theo phân tích phổ biến trong ngành dịch vụ Công nghệ thông tin, lĩnh vực nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hỗ trợ người dùng cuối, doanh nghiệp sử dụng các sản phẩm và dịch vụ CNTT?
25. Lĩnh vực nào trong dịch vụ CNTT tập trung vào việc xây dựng và quản lý các ứng dụng chạy trên thiết bị di động (smartphone, tablet)?