[Chân trời] Trắc nghiệm văn 6 bài 2: Thực hành tiếng Việt

[Chân trời] Trắc nghiệm văn 6 bài 2: Thực hành tiếng Việt

1. Trong bài thực hành về cách diễn đạt, từ nào sau đây có thể thay thế cho sợ hãi nhưng diễn tả mức độ còn lớn hơn?
2. Khi thực hành tiếng Việt về cách đặt câu, việc sử dụng các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ, nhân hóa nhằm mục đích chính là gì?
3. Trong bài tập thực hành về cấu tạo từ, từ xinh đẹp là loại từ nào?
4. Khi thực hành sử dụng các trạng ngữ trong câu, việc đặt trạng ngữ chỉ thời gian ở đầu câu thường có tác dụng gì?
5. Trong bài thực hành về ngữ pháp, nếu một câu thiếu chủ ngữ hoặc vị ngữ nhưng vẫn có thể hiểu được ý nghĩa nhờ ngữ cảnh, câu đó thuộc loại nào?
6. Khi thực hành tiếng Việt, việc sử dụng các từ ngữ chỉ hoạt động của con người (ví dụ: cười nói, làm việc, suy nghĩ) có tác dụng gì trong miêu tả sinh hoạt?
7. Trong bài tập thực hành về cấu tạo từ, từ ghép khác với từ láy ở điểm cơ bản nào?
8. Trong bài tập thực hành tiếng Việt, tác giả muốn nhấn mạnh sự nguy hiểm của việc mất nước, tác giả có thể sử dụng những từ ngữ nào để tăng hiệu quả diễn đạt?
9. Khi thực hành đặt câu, việc sử dụng câu ghép có mục đích gì?
10. Khi thực hành tiếng Việt, việc sử dụng các dấu câu (chấm, phẩy, chấm hỏi, chấm than) có chức năng gì?
11. Khi thực hành tiếng Việt, việc sử dụng các từ ngữ biểu thị sự thay đổi (ví dụ: trở nên, dần dần, nay) có tác dụng gì trong miêu tả diễn biến?
12. Khi thực hành tiếng Việt, việc sử dụng các từ ngữ chỉ hoạt động của tự nhiên (ví dụ: sóng vỗ, gió thổi, mưa rơi) có tác dụng gì trong miêu tả cảnh thiên nhiên?
13. Trong bài Thực hành tiếng Việt ở lớp 6, khi phân tích về việc sử dụng từ ngữ, yếu tố nào sau đây thường được chú trọng để thể hiện sự tinh tế và giàu hình ảnh của ngôn ngữ?
14. Khi thực hành tiếng Việt, việc sử dụng các từ ngữ chỉ màu sắc (ví dụ: đỏ rực, xanh thẫm, vàng tươi) có vai trò gì trong miêu tả cảnh vật?
15. Trong bài thực hành về cách diễn đạt, từ nào sau đây có thể thay thế cho vui vẻ nhưng mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn?
16. Trong bài thực hành tiếng Việt về đặt câu, yếu tố nào sau đây giúp phân biệt câu hỏi và câu cầu khiến?
17. Khi thực hành viết đoạn văn miêu tả, việc sử dụng các tính từ miêu tả chi tiết (ví dụ: xanh mướt, vàng óng, trắng xóa) có vai trò gì?
18. Trong bài Thực hành tiếng Việt, khi phân tích về cách dùng từ chăm chỉ, từ nào sau đây có sắc thái nghĩa tương đồng nhưng có thể diễn tả mức độ cao hơn?
19. Khi thực hành viết, việc sử dụng các từ ngữ chỉ hoạt động (động từ) một cách chính xác và đa dạng giúp làm gì cho câu văn?
20. Khi phân tích về cách diễn đạt, việc sử dụng các từ ngữ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa trong một đoạn văn có tác dụng gì?
21. Khi thực hành tiếng Việt, việc sử dụng các từ ngữ chỉ âm thanh (ví dụ: róc rách, o o, xào xạc) có tác dụng gì trong miêu tả?
22. Trong quá trình thực hành tiếng Việt, nếu một câu văn có cấu trúc chủ ngữ - vị ngữ rõ ràng, diễn đạt một ý trọn vẹn thì câu đó được gọi là gì?
23. Trong bài thực hành tiếng Việt, việc phân tích vai trò của trạng ngữ chỉ nguyên nhân trong câu giúp chúng ta hiểu điều gì?
24. Trong bài tập thực hành về cách đặt câu, câu nào sau đây là câu cảm thán?
25. Trong ngữ cảnh thực hành tiếng Việt, việc xác định đúng chức năng ngữ pháp của các từ loại (danh từ, động từ, tính từ...) trong câu có ý nghĩa quan trọng như thế nào?