Đề 1 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Hoá dược

Đề 1 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Hoá dược

1. Một thuốc được mô tả là có 'cửa sổ điều trị hẹp'. Điều này có nghĩa là gì?
2. Cơ chế tác dụng của thuốc chống nấm azole (ví dụ: fluconazole, ketoconazole) là gì?
3. Trong quá trình phát triển thuốc, giai đoạn tiền lâm sàng chủ yếu tập trung vào điều gì?
4. Thuốc lợi tiểu thiazide hoạt động bằng cách nào để giảm huyết áp?
5. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế men chuyển (ACEIs) trong điều trị suy tim là gì?
6. Cơ chế tác dụng chính của digoxin trong điều trị suy tim là gì?
7. Một bệnh nhân đang dùng warfarin và bắt đầu sử dụng thêm aspirin. Điều gì có thể xảy ra và tại sao?
8. Trong thiết kế thuốc, thuật ngữ 'scaffold hopping' đề cập đến điều gì?
9. Một bệnh nhân đang dùng theophylline để điều trị hen suyễn. Thuốc nào sau đây có thể làm tăng nồng độ theophylline trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng phụ?
10. Trong hóa dược, thuật ngữ 'prodrug' dùng để chỉ điều gì?
11. Loại tương tác thuốc nào sau đây mô tả đúng nhất hiện tượng một thuốc làm tăng tốc độ chuyển hóa của một thuốc khác, dẫn đến giảm nồng độ của thuốc thứ hai trong huyết tương?
12. Một thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua gan bởi enzyme CYP3A4. Nếu một bệnh nhân đồng thời dùng một thuốc ức chế CYP3A4 mạnh, điều gì có thể xảy ra?
13. Cơ chế tác dụng của thuốc chống viêm không steroid (NSAID) là gì?
14. Thuốc chủ vận beta-2 adrenergic (ví dụ: albuterol) được sử dụng trong điều trị hen suyễn bằng cách nào?
15. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI) trong điều trị trầm cảm là gì?
16. Thuốc ức chế ACE (Angiotensin-Converting Enzyme) được sử dụng để điều trị tăng huyết áp bằng cách nào?
17. Một bệnh nhân bị tăng nhãn áp góc mở. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm áp lực nội nhãn bằng cách tăng cường dòng chảy của thủy dịch?
18. Một thuốc có độ thanh thải (clearance) cao qua gan. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến sinh khả dụng (bioavailability) của thuốc đó khi dùng đường uống?
19. Một dược sĩ đang tư vấn cho bệnh nhân về cách dùng thuốc kháng acid. Điều nào sau đây là lời khuyên đúng đắn nhất?
20. Cơ chế tác dụng chính của thuốc statin trong điều trị rối loạn lipid máu là gì?
21. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế bơm proton (PPI) trong điều trị loét dạ dày tá tràng là gì?
22. Trong quá trình phát triển thuốc, mục tiêu của việc tối ưu hóa 'hit' thành 'lead' là gì?
23. Trong thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc (structure-based drug design), thông tin nào sau đây là quan trọng nhất?
24. Thuốc kháng histamine thế hệ thứ hai (ví dụ: loratadine, cetirizine) có ưu điểm gì so với thuốc kháng histamine thế hệ thứ nhất (ví dụ: diphenhydramine)?
25. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị ngộ độc paracetamol (acetaminophen) bằng cách tăng cường tổng hợp glutathione?
26. Cơ chế tác dụng chính của metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?
27. Một bệnh nhân bị dị ứng penicillin. Loại kháng sinh nào sau đây nên tránh sử dụng do có khả năng gây phản ứng chéo?
28. Cơ chế tác dụng của warfarin (Coumadin) trong ngăn ngừa đông máu là gì?
29. Cấu trúc hóa học của một thuốc có thể được thay đổi để cải thiện tính tan trong nước. Nhóm chức nào sau đây khi được thêm vào cấu trúc có khả năng làm tăng tính tan trong nước nhiều nhất?
30. Thuốc kháng virus HIV thuộc nhóm ức chế protease (ví dụ: ritonavir) hoạt động bằng cách nào?