Đề 1 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kỹ Thuật Điện Phần 1 Đề 1 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kỹ Thuật Điện Phần 1 1. Trong mạch điện xoay chiều, đại lượng nào sau đây có giá trị hiệu dụng bằng giá trị cực đại chia cho căn bậc hai của 2? A. Công suất B. Điện áp và dòng điện hình sin C. Điện trở D. Tần số 2. Để giảm điện áp từ cao áp xuống hạ áp, người ta sử dụng thiết bị nào? A. Máy phát điện B. Động cơ điện C. Máy biến áp D. Ắc quy 3. Biện pháp nào sau đây giúp giảm tổn thất điện năng trên đường dây truyền tải điện? A. Giảm điện áp B. Tăng dòng điện C. Tăng tiết diện dây dẫn D. Giảm chiều dài đường dây 4. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo điện trở cách điện của dây dẫn? A. Ampe kế B. Vôn kế C. Ôm kế D. Megôm kế 5. Đại lượng nào sau đây đặc trưng cho khả năng tích lũy năng lượng từ trường của một cuộn dây? A. Điện trở B. Điện dung C. Điện áp D. Điện cảm 6. Nguyên tắc hoạt động của động cơ điện xoay chiều dựa trên hiện tượng nào? A. Cảm ứng điện từ B. Điện trở C. Điện dung D. Hiện tượng quang điện 7. Đơn vị đo của công suất tác dụng trong mạch điện xoay chiều là gì? A. VA (Volt-Ampere) B. Var (Volt-Ampere reactive) C. W (Watt) D. V (Volt) 8. Hệ số công suất cosφ trong mạch điện xoay chiều thể hiện điều gì? A. Tỷ lệ giữa công suất phản kháng và công suất biểu kiến B. Tỷ lệ giữa công suất tác dụng và công suất biểu kiến C. Tỷ lệ giữa công suất tác dụng và công suất phản kháng D. Tỷ lệ giữa điện áp và dòng điện 9. Định luật Ohm phát biểu mối quan hệ giữa các đại lượng nào trong mạch điện? A. Điện áp, điện trở và công suất B. Điện áp, điện trở và dòng điện C. Điện dung, điện áp và dòng điện D. Điện cảm, điện áp và dòng điện 10. Trong hệ thống điện, nối đất có tác dụng gì? A. Tăng điện áp B. Giảm điện áp C. Bảo vệ an toàn cho người và thiết bị D. Ổn định tần số 11. Khi tăng nhiệt độ của dây dẫn kim loại, điện trở của nó thường thay đổi như thế nào? A. Giảm B. Tăng C. Không đổi D. Thay đổi không theo quy luật 12. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất bán dẫn? A. Đồng B. Nhôm C. Silic D. Sắt 13. Trong mạch điện xoay chiều ba pha, điện áp dây được định nghĩa là gì? A. Điện áp giữa pha và trung tính B. Điện áp giữa hai pha bất kỳ C. Điện áp trên một pha D. Điện áp trên tải 14. Để tăng điện áp của nguồn một chiều, người ta thường sử dụng thiết bị nào? A. Máy biến áp B. Bộ chỉnh lưu C. Bộ nghịch lưu D. Bộ biến đổi DC-DC (DC-DC converter) 15. Hiện tượng hồ quang điện là gì? A. Sự phóng điện liên tục trong môi trường khí B. Sự tích điện trên bề mặt vật liệu C. Sự phát sáng của đèn huỳnh quang D. Sự nóng lên của dây dẫn 16. Trong hệ thống điện ba pha, cách đấu dây nào cho phép tận dụng cả điện áp pha và điện áp dây? A. Đấu sao B. Đấu tam giác C. Đấu ziczac D. Đấu song song 17. Trong mạch điện xoay chiều, công suất phản kháng có đơn vị là gì? A. Watt (W) B. Volt-Ampere (VA) C. Volt-Ampere reactive (Var) D. Ohm (Ω) 18. Khi nào thì xảy ra hiện tượng ngắn mạch trong mạch điện? A. Khi điện áp quá cao B. Khi điện trở của mạch tăng đột ngột C. Khi có đường dẫn điện trở rất nhỏ giữa hai điểm có điện thế khác nhau D. Khi mạch bị hở 19. Trong mạch điện một chiều, tụ điện có tác dụng gì sau khi đã nạp đầy? A. Cho dòng điện đi qua B. Ngăn chặn dòng điện một chiều C. Tăng điện áp D. Giảm điện áp 20. Để bảo vệ chống điện giật, thiết bị nào sau đây thường được sử dụng? A. Cầu chì B. Aptomat C. Thiết bị chống dòng rò (RCCB/ELCB) D. Điện trở 21. Thiết bị nào sau đây dùng để biến đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ? A. Máy biến áp B. Động cơ điện C. Máy phát điện D. Ắc quy 22. Trong mạch điện, điện trở có tác dụng gì? A. Tích trữ năng lượng điện trường B. Tích trữ năng lượng từ trường C. Cản trở dòng điện D. Khuếch đại dòng điện 23. Để đo dòng điện xoay chiều trong mạch, người ta thường sử dụng thiết bị nào? A. Vôn kế B. Ôm kế C. Ampe kế D. Tần số kế 24. Một máy biến áp có số vòng dây cuộn sơ cấp lớn hơn số vòng dây cuộn thứ cấp, máy biến áp này có tác dụng gì? A. Tăng điện áp B. Giảm điện áp C. Ổn định điện áp D. Không thay đổi điện áp 25. Điện trở suất của vật liệu phụ thuộc vào yếu tố nào? A. Hình dạng của vật liệu B. Chiều dài của vật liệu C. Tiết diện của vật liệu D. Bản chất của vật liệu và nhiệt độ 26. Trong mạch RLC nối tiếp, điều kiện nào xảy ra cộng hưởng điện? A. Điện trở bằng không B. Điện cảm bằng không C. Dung kháng bằng cảm kháng D. Tổng trở bằng không 27. Đơn vị đo của điện dung là gì? A. Henry (H) B. Ohm (Ω) C. Farad (F) D. Watt (W) 28. Trong mạch điện xoay chiều chỉ chứa tụ điện, dòng điện trong mạch và điện áp hai đầu tụ điện lệch pha nhau một góc bằng bao nhiêu? A. π/2 (rad) B. 0 (rad) C. π (rad) D. π/4 (rad) 29. Chức năng chính của cầu chì trong mạch điện là gì? A. Ổn định điện áp B. Bảo vệ mạch điện khi quá tải hoặc ngắn mạch C. Đo dòng điện D. Đo điện áp 30. Chức năng chính của diode bán dẫn là gì? A. Khuếch đại tín hiệu B. Chỉnh lưu dòng điện C. Ổn định điện áp D. Tạo dao động Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Đề 2 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kỹ Thuật Điện Phần 1 Đề 5 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kỹ Thuật Điện Phần 1 Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kỹ Thuật Điện Phần 1 Đề 4 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kỹ Thuật Điện Phần 1