Đề 1 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị chuỗi cung ứng

Đề 1 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị chuỗi cung ứng

1. Vai trò chính của một trung tâm phân phối (distribution center) trong chuỗi cung ứng là gì?
2. Một công ty muốn cải thiện khả năng dự báo nhu cầu của mình. Phương pháp nào sau đây có thể giúp công ty đạt được mục tiêu này?
3. Điều gì KHÔNG phải là một thành phần chính của quản trị chuỗi cung ứng?
4. Công nghệ nào sau đây được sử dụng để tự động xác định và theo dõi hàng hóa trong chuỗi cung ứng?
5. Trong quản trị chuỗi cung ứng, khái niệm 'resilience' đề cập đến điều gì?
6. Trong quản trị chuỗi cung ứng, 'reverse logistics' đề cập đến điều gì?
7. Loại hình quan hệ đối tác chuỗi cung ứng nào liên quan đến việc chia sẻ thông tin và rủi ro giữa người mua và người bán để đạt được lợi ích chung?
8. Trong quản trị chuỗi cung ứng, 'supply chain visibility' đề cập đến điều gì?
9. Trong quản trị chuỗi cung ứng, 'cross-docking' là gì?
10. Trong quản trị chuỗi cung ứng, 'vendor-managed inventory (VMI)' là gì?
11. Một công ty sử dụng chiến lược 'postponement' trong chuỗi cung ứng của mình. Điều này có nghĩa là gì?
12. Phương pháp dự báo nào thường được sử dụng khi có dữ liệu lịch sử hạn chế hoặc không có sẵn?
13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một động lực chính cho việc áp dụng các hoạt động chuỗi cung ứng bền vững?
14. Trong quản trị chuỗi cung ứng, 'bullwhip effect' đề cập đến điều gì?
15. Trong quản trị chuỗi cung ứng, 'CPFR' là viết tắt của điều gì?
16. Khái niệm nào sau đây đề cập đến khả năng của một chuỗi cung ứng để nhanh chóng ứng phó với những thay đổi bất ngờ trong nhu cầu hoặc gián đoạn nguồn cung?
17. Mục tiêu chính của quản trị chuỗi cung ứng là gì?
18. Điều gì KHÔNG phải là một xu hướng hiện tại trong quản trị chuỗi cung ứng?
19. Điều gì sau đây mô tả tốt nhất khái niệm 'lean supply chain'?
20. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng hệ thống thông tin trong quản trị chuỗi cung ứng?
21. Trong quản trị chuỗi cung ứng, 'total cost of ownership (TCO)' bao gồm những yếu tố nào?
22. Chiến lược nào sau đây tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng bằng cách có nhiều nhà cung cấp cho cùng một mặt hàng?
23. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc áp dụng công nghệ blockchain trong quản trị chuỗi cung ứng?
24. KPI (Chỉ số hiệu suất chính) nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả của việc quản lý hàng tồn kho?
25. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức chính trong việc quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu?
26. Một công ty muốn giảm lượng khí thải carbon từ chuỗi cung ứng của mình. Chiến lược nào sau đây có thể giúp công ty đạt được mục tiêu này?
27. Một công ty quyết định thuê ngoài (outsource) hoạt động logistics của mình cho một nhà cung cấp dịch vụ bên thứ ba (3PL). Điều này có nghĩa là gì?
28. Loại rủi ro chuỗi cung ứng nào liên quan đến các sự kiện bất ngờ như thiên tai, khủng bố hoặc bất ổn chính trị?
29. Phương pháp quản lý hàng tồn kho nào cố gắng giảm thiểu chi phí tồn kho bằng cách nhận hàng hóa chỉ khi chúng cần thiết trong quá trình sản xuất?
30. Khái niệm nào sau đây mô tả dòng chảy thông tin, sản phẩm và tài chính giữa các giai đoạn khác nhau của chuỗi cung ứng?