Đề 1 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị thương hiệu

Đề 1 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị thương hiệu

1. Mục tiêu của 'Brand Positioning' (Định vị thương hiệu) là gì?
2. Theo David Aaker, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc mô hình 'Brand Equity 10'?
3. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi lựa chọn tên thương hiệu (Brand Name)?
4. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'Brand Extension' (Mở rộng thương hiệu)?
5. Khi một thương hiệu bị 'Brand Dilution' (Suy giảm thương hiệu), điều gì có khả năng xảy ra?
6. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của việc quản lý 'Brand Reputation' (Danh tiếng thương hiệu)?
7. Vai trò của 'Brand Manager' (Quản lý thương hiệu) KHÔNG bao gồm việc nào sau đây?
8. Trong bối cảnh quản trị thương hiệu, 'Brand Architecture' (Kiến trúc thương hiệu) đề cập đến điều gì?
9. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố của 'Brand Awareness' (Nhận biết thương hiệu)?
10. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích chính của việc mở rộng thương hiệu (brand extension)?
11. Theo Philip Kotler, 'Brand' (Thương hiệu) là gì?
12. Khi một thương hiệu gặp phải 'Brand Crisis' (Khủng hoảng thương hiệu), bước quan trọng đầu tiên cần thực hiện là gì?
13. Trong quản trị thương hiệu, 'Brand Mantra' (Câu thần chú thương hiệu) là gì?
14. Chức năng chính của 'Brand Audit' (Đánh giá thương hiệu) là gì?
15. Khi một thương hiệu quyết định 'Rebrand' (Tái định vị thương hiệu), điều gì sẽ xảy ra?
16. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của việc xây dựng 'Brand Community' (Cộng đồng thương hiệu)?
17. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'Brand Licensing' (Cấp phép thương hiệu)?
18. Trong quản trị thương hiệu, 'Brand Valuation' (Định giá thương hiệu) nhằm mục đích gì?
19. Trong quản trị thương hiệu, 'Brand Image' (Hình ảnh thương hiệu) được định nghĩa là gì?
20. Trong quản trị thương hiệu, 'Brand Architecture Strategy' (Chiến lược kiến trúc thương hiệu) nào phù hợp nhất khi công ty muốn tạo ra sự khác biệt rõ ràng giữa các dòng sản phẩm, đồng thời vẫn tận dụng lợi thế từ thương hiệu mẹ?
21. Trong marketing, 'Brand Equity' (Giá trị thương hiệu) đề cập đến điều gì?
22. Chiến lược 'định vị lại thương hiệu' (repositioning) thường được thực hiện khi nào?
23. Trong quản trị thương hiệu, 'Brand Personality' (Tính cách thương hiệu) đề cập đến điều gì?
24. Chức năng chính của 'nhận diện thương hiệu' (brand identity) là gì?
25. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một loại 'Brand Element' (Yếu tố thương hiệu)?
26. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc có một 'Brand Ambassador' (Đại sứ thương hiệu) mạnh mẽ?
27. Trong quản trị thương hiệu, 'Brand Touchpoint' (Điểm tiếp xúc thương hiệu) đề cập đến điều gì?
28. Điều gì sau đây là quan trọng nhất khi xây dựng một 'kiến trúc thương hiệu' (brand architecture) hiệu quả?
29. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'Co-branding' (Đồng thương hiệu)?
30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong 'Tứ giác thương hiệu' (Brand Asset Valuator - BAV) được Young & Rubicam sử dụng để đánh giá sức mạnh thương hiệu?