Đề 2 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Đề 2 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh 1. Loại đột biến gen nào sau đây thường gặp trong các bệnh ung thư? A. Mất đoạn B. Đảo đoạn C. Đột biến điểm D. Lặp đoạn 2. Trong bệnh tiểu đường, tổn thương đặc trưng ở thận là gì? A. Viêm cầu thận cấp B. Xơ hóa cầu thận do tiểu đường C. Viêm bể thận D. Sỏi thận 3. Loại đột biến nào được coi là 'driver mutation' trong ung thư? A. Đột biến không có tác động đến sự phát triển của tế bào B. Đột biến chỉ xuất hiện ở một số ít tế bào ung thư C. Đột biến trực tiếp thúc đẩy sự phát triển của ung thư D. Đột biến chỉ ảnh hưởng đến chức năng của tế bào bình thường 4. Sự khác biệt chính giữa u lành tính và u ác tính là gì? A. U lành tính luôn lớn hơn u ác tính. B. U ác tính có khả năng di căn, còn u lành tính thì không. C. U lành tính luôn gây đau, còn u ác tính thì không. D. U ác tính phát triển chậm hơn u lành tính. 5. Trong bệnh tự miễn, cơ chế chính gây tổn thương mô là gì? A. Phản ứng dị ứng B. Phản ứng miễn dịch chống lại các kháng nguyên của chính cơ thể C. Thiếu hụt tế bào miễn dịch D. Sự xâm nhập của vi khuẩn 6. Loại tế bào viêm nào chiếm ưu thế trong phản ứng viêm cấp tính? A. Lympho bào B. Tương bào C. Đại thực bào D. Bạch cầu đa nhân trung tính 7. Sự khác biệt chính giữa apoptosis và necrosis là gì? A. Apoptosis luôn gây viêm, còn necrosis thì không. B. Necrosis là chết tế bào theo chương trình, còn apoptosis là chết tế bào do tổn thương. C. Apoptosis là chết tế bào theo chương trình, còn necrosis là chết tế bào do tổn thương. D. Necrosis luôn có lợi cho cơ thể, còn apoptosis thì không. 8. Loại hoại tử nào thường gặp trong viêm tụy cấp? A. Hoại tử đông B. Hoại tử mỡ C. Hoại tử bã đậu D. Hoại tử hóa lỏng 9. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện nhiễm trùng cơ hội ở bệnh nhân AIDS? A. Xét nghiệm công thức máu B. PCR C. Nhuộm đặc biệt (ví dụ: nhuộm Gram, nhuộm Ziehl-Neelsen) D. Hóa mô miễn dịch 10. Đặc điểm nào sau đây thường thấy trong bệnh viêm ruột (IBD)? A. Viêm xuyên thành B. Giảm sản xuất chất nhầy C. Xơ hóa dưới niêm mạc D. Tất cả các đáp án trên 11. Thuật ngữ 'metaplasia' dùng để chỉ sự thay đổi nào của tế bào? A. Tăng kích thước tế bào B. Giảm kích thước tế bào C. Một loại tế bào trưởng thành được thay thế bởi một loại tế bào trưởng thành khác D. Tăng số lượng tế bào 12. Trong bệnh Parkinson, vùng não nào bị ảnh hưởng chính? A. Vỏ não B. Tiểu não C. Chất đen (substantia nigra) D. Hồi hải mã 13. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự phát triển của ung thư? A. Tăng sinh tế bào không kiểm soát B. Giảm apoptosis C. Tăng biệt hóa tế bào D. Xâm lấn và di căn 14. Loại khối u nào sau đây có nguồn gốc từ tế bào biểu mô? A. Sarcoma B. Lymphoma C. Carcinoma D. Glioma 15. Trong bệnh amyloidosis, chất amyloid lắng đọng ở đâu? A. Trong tế bào B. Trong dịch ngoại bào C. Trong nhân tế bào D. Trên bề mặt tế bào 16. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một trong các dấu hiệu chính của hội chứng viêm? A. Đau B. Sưng C. Ngứa D. Nóng 17. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ ác tính của một khối u? A. Giải phẫu đại thể B. Độ mô học (histologic grade) C. Xét nghiệm tế bào học D. Xét nghiệm di truyền 18. Loại tế bào nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc trình diện kháng nguyên cho tế bào T? A. Tế bào mast B. Tế bào lympho B C. Tế bào tua (dendritic cells) D. Tế bào nội mô 19. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thường thấy trong tế bào ung thư? A. Tăng sinh không kiểm soát B. Mất biệt hóa C. Nhân tế bào nhỏ, đồng đều D. Khả năng xâm lấn 20. Trong bệnh xơ gan, loại xơ hóa nào thường gặp nhất? A. Xơ hóa cầu thận B. Xơ hóa quanh tĩnh mạch trung tâm tiểu thùy C. Xơ hóa thành mạch máu D. Xơ hóa lan tỏa 21. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một trong các đặc điểm của hội chứng chuyển dạng biểu mô trung mô (EMT)? A. Mất E-cadherin B. Tăng vimentin C. Tăng tính di động của tế bào D. Tăng phân cực tế bào 22. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để xác định nguồn gốc của tế bào ung thư di căn? A. Xét nghiệm công thức máu B. Hóa mô miễn dịch C. Sinh thiết lỏng D. Chụp X-quang 23. Loại tổn thương nào sau đây thường gặp trong bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE)? A. Viêm khớp dạng thấp B. Viêm cầu thận lupus C. Xơ cứng bì D. Viêm cột sống dính khớp 24. Loại tế bào nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc sản xuất kháng thể? A. Tế bào lympho T B. Tế bào lympho B C. Tế bào NK D. Tế bào mast 25. Loại viêm nào sau đây được đặc trưng bởi sự hình thành u hạt? A. Viêm mủ B. Viêm thanh dịch C. Viêm hạt D. Viêm xơ 26. Trong bệnh Alzheimer, loại protein nào tích tụ trong não? A. Alpha-synuclein B. Tau C. Amyloid-beta D. Prion 27. Loại hoại tử nào thường gặp trong nhồi máu cơ tim? A. Hoại tử mỡ B. Hoại tử đông C. Hoại tử bã đậu D. Hoại tử hóa lỏng 28. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định sự biểu hiện của protein HER2 trong ung thư vú? A. PCR B. Hóa mô miễn dịch (IHC) C. FISH D. Giải trình tự gen 29. Trong bệnh lao, tổn thương đặc trưng nhất là gì? A. Áp xe B. U hạt C. Viêm loét D. Xơ hóa lan tỏa 30. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của viêm cấp tính? A. Sưng (Tumor) B. Đau (Dolor) C. Xơ hóa D. Nóng (Calor) Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Đề 5 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Đề 10 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Đề 4 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh Đề 1 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Giải phẫu bệnh