Đề 2 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Khoa học thần kinh và hành vi

Đề 2 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Khoa học thần kinh và hành vi

1. Kỹ thuật nào ghi lại hoạt động điện của não thông qua các điện cực đặt trên da đầu và thường được sử dụng để nghiên cứu giấc ngủ, động kinh và các rối loạn não khác?
2. Loại tế bào thần kinh nào đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu nhanh chóng trong hệ thần kinh, nhờ vào lớp myelin bao bọc sợi trục?
3. Rối loạn nào đặc trưng bởi sự suy giảm nhận thức tiến triển, ảnh hưởng đến trí nhớ, tư duy và hành vi, và thường liên quan đến sự tích tụ của các mảng amyloid và đám rối нейроfibrillary trong não?
4. Hội chứng Tourette là một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi điều gì?
5. Các tế bào thần kinh gương (Mirror neurons) được cho là đóng vai trò quan trọng trong quá trình nào?
6. Neurotransmitter nào thường liên quan đến cảm giác hưng phấn, động lực và phần thưởng, và đóng vai trò quan trọng trong các hành vi gây nghiện?
7. Quá trình nào loại bỏ các synap yếu hoặc không cần thiết trong não, đặc biệt là trong thời thơ ấu và thanh thiếu niên?
8. Hội chứng Korsakoff, một rối loạn thoái hóa thần kinh, thường do thiếu hụt vitamin nào và ảnh hưởng nghiêm trọng đến trí nhớ?
9. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến việc điều hòa giấc ngủ, và thường được sản xuất nhiều hơn trong bóng tối?
10. Cấu trúc não nào đóng vai trò chính trong việc hình thành ký ức dài hạn, đặc biệt là ký ức về sự kiện và địa điểm?
11. Cấu trúc não nào liên kết hai bán cầu đại não và cho phép chúng giao tiếp với nhau?
12. Rối loạn nào được đặc trưng bởi khó khăn trong giao tiếp xã hội, tương tác xã hội và hành vi lặp đi lặp lại?
13. Điều gì xảy ra trong não bộ khi một người trải qua cơn đột quỵ?
14. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin thị giác?
15. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhịp sinh học, bao gồm chu kỳ ngủ-thức?
16. Chất dẫn truyền thần kinh nào chủ yếu liên quan đến chức năng vận động, học tập và trí nhớ, và sự thiếu hụt chất này có liên quan đến bệnh Alzheimer?
17. Chất dẫn truyền thần kinh nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa cơn đau?
18. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý ngôn ngữ, đặc biệt là sản xuất ngôn ngữ?
19. Chất dẫn truyền thần kinh nào thường liên quan đến điều hòa tâm trạng, giấc ngủ và sự thèm ăn?
20. Rối loạn nào liên quan đến sự thoái hóa của các neuron sản xuất dopamine trong chất đen (substantia nigra), dẫn đến các triệu chứng vận động như run, cứng đờ và chậm vận động?
21. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối vận động, duy trì thăng bằng và học các kỹ năng vận động?
22. Cấu trúc não nào chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý và điều hòa cảm xúc, đặc biệt là страх?
23. Chất dẫn truyền thần kinh nào là chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính trong não, giúp giảm hưng phấn thần kinh?
24. Cơ chế nào mô tả sự tăng cường truyền dẫn synap sau khi kích thích lặp đi lặp lại, được cho là cơ sở tế bào của học tập và trí nhớ?
25. Cơ chế nào mô tả khả năng của não bộ thay đổi cấu trúc và chức năng của nó theo thời gian để đáp ứng với kinh nghiệm và học tập?
26. Kỹ thuật nào sử dụng từ trường mạnh và sóng vô tuyến để tạo ra hình ảnh chi tiết về cấu trúc và hoạt động của não bộ?
27. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính cho các chức năng điều hành, chẳng hạn như lập kế hoạch, ra quyết định và kiểm soát ức chế?
28. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý thông tin cảm giác từ cơ thể, chẳng hạn như xúc giác, nhiệt độ và đau đớn?
29. Kỹ thuật nào sử dụng các chất phóng xạ để đo lưu lượng máu, chuyển hóa và mật độ thụ thể trong não?
30. Kỹ thuật nào sử dụng các xung từ tính để kích thích hoặc ức chế hoạt động của các vùng não cụ thể một cách không xâm lấn?