Đề 2 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kiểm toán

Đề 2 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kiểm toán

1. Vai trò của Ủy ban Kiểm toán trong một công ty là gì?
2. Khi nào kiểm toán viên cần đưa ra ý kiến kiểm toán từ chối (disclaimer of opinion)?
3. Kiểm toán nội bộ (internal audit) khác với kiểm toán độc lập (independent audit) như thế nào?
4. Trong kiểm toán, bằng chứng kiểm toán là gì?
5. Ý kiến kiểm toán chấp nhận toàn phần được đưa ra khi nào?
6. Trong quá trình lập kế hoạch kiểm toán, kiểm toán viên cần thu thập thông tin về khách hàng kiểm toán. Thông tin nào sau đây KHÔNG phải là thông tin mà kiểm toán viên cần thu thập?
7. Kiểm toán viên cần xem xét gian lận có thể xảy ra trong doanh nghiệp khi thực hiện kiểm toán. Đâu là dấu hiệu (red flag) cho thấy có thể có gian lận trong doanh nghiệp?
8. Thư quản lý (management letter) là gì và mục đích của nó là gì?
9. Theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, mục tiêu tổng quát của kiểm toán viên và công ty kiểm toán khi thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính là gì?
10. Kiểm toán tuân thủ là gì?
11. Trong kiểm toán, điều gì KHÔNG phải là một loại rủi ro tiềm ẩn (inherent risk)?
12. Kiểm toán hoạt động là gì?
13. Trong quá trình kiểm toán, kiểm toán viên phát hiện một sai sót trọng yếu nhưng ban quản lý từ chối điều chỉnh báo cáo tài chính. Kiểm toán viên nên làm gì?
14. Kiểm toán viên cần tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp trong quá trình kiểm toán. Đâu là một trong những nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp quan trọng nhất?
15. Mục tiêu của kiểm soát nội bộ KHÔNG bao gồm:
16. Rủi ro kiểm toán là gì?
17. Kiểm toán viên cần đánh giá rủi ro kiểm soát (control risk) trong quá trình kiểm toán. Rủi ro kiểm soát là gì?
18. Phương pháp kiểm kê thực tế (physical inventory count) được sử dụng để kiểm tra khoản mục nào trên báo cáo tài chính?
19. Trong quá trình kiểm toán, kiểm toán viên cần đánh giá khả năng hoạt động liên tục (going concern) của doanh nghiệp. Đâu là dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp có thể gặp khó khăn về khả năng hoạt động liên tục?
20. Kiểm toán viên sử dụng thủ tục xác nhận (confirmation) để thu thập bằng chứng kiểm toán. Thủ tục xác nhận là gì?
21. Tính độc lập của kiểm toán viên là gì và tại sao nó lại quan trọng?
22. Trong quá trình kiểm toán, kiểm toán viên có thể sử dụng chuyên gia (expert) để hỗ trợ. Khi nào kiểm toán viên nên sử dụng chuyên gia?
23. Gian lận (fraud) khác với sai sót (error) như thế nào?
24. Thủ tục kiểm toán nào sau đây KHÔNG phải là thủ tục kiểm toán cơ bản để thu thập bằng chứng kiểm toán?
25. Ý kiến kiểm toán không chấp nhận (bất lợi) được đưa ra khi nào?
26. Kiểm toán viên cần lập kế hoạch kiểm toán (audit plan) trước khi thực hiện kiểm toán. Mục đích của kế hoạch kiểm toán là gì?
27. Trong kiểm toán, tính trọng yếu (materiality) là gì?
28. Đâu là trách nhiệm của ban quản lý đối với báo cáo tài chính?
29. Kiểm soát nội bộ là gì?
30. Trong quá trình kiểm toán, kiểm toán viên sử dụng phương pháp chọn mẫu để kiểm tra các nghiệp vụ. Tại sao kiểm toán viên không kiểm tra tất cả các nghiệp vụ?