Đề 2 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

Đề 2 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

1. Khi bên thuê không thực hiện nghĩa vụ thanh toán trong hợp đồng cho thuê tài chính, bên cho thuê có quyền gì?
2. Rủi ro tín dụng trong cho thuê tài chính chủ yếu phát sinh từ đâu?
3. Khi nào một hợp đồng thuê được phân loại là cho thuê tài chính theo chuẩn mực kế toán?
4. Khi nào bên thuê được ghi nhận tài sản thuê tài chính trên bảng cân đối kế toán?
5. Ảnh hưởng của cho thuê tài chính đến hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp là gì?
6. Đâu là vai trò của công ty cho thuê tài chính trong nền kinh tế?
7. Trong cho thuê tài chính xuyên biên giới, rủi ro nào sau đây thường phát sinh thêm so với cho thuê tài chính trong nước?
8. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để xác định thời hạn thuê tối ưu trong hợp đồng cho thuê tài chính?
9. Đâu là một trong những rủi ro chính mà bên cho thuê phải đối mặt khi cho thuê tài sản có tính chuyên môn hóa cao?
10. Trong bối cảnh lạm phát cao, điều gì xảy ra với giá trị thực của các khoản thanh toán tiền thuê cố định trong hợp đồng cho thuê tài chính?
11. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, bên nào có quyền sở hữu tài sản trong suốt thời gian thuê?
12. Trong hợp đồng cho thuê tài chính, điều khoản nào sau đây quy định về trách nhiệm của bên thuê trong việc bảo trì và sửa chữa tài sản?
13. Đâu là mục đích của việc thực hiện thẩm định (due diligence) trước khi ký kết hợp đồng cho thuê tài chính?
14. Đâu là đặc điểm KHÔNG phải của cho thuê tài chính?
15. Khi đánh giá tính hiệu quả của một hợp đồng cho thuê tài chính, chỉ số tài chính nào sau đây thường được sử dụng?
16. Khi một tài sản cho thuê tài chính bị hư hỏng nặng do sự kiện bất khả kháng, trách nhiệm của bên thuê là gì?
17. Theo quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam, loại tài sản nào sau đây KHÔNG được phép cho thuê tài chính?
18. Đâu là lợi ích chính của cho thuê tài chính đối với doanh nghiệp?
19. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc định giá khoản thuê tài chính?
20. Đâu là điểm khác biệt chính giữa cho thuê tài chính trực tiếp và cho thuê tài chính gián tiếp?
21. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là lợi thế của việc sử dụng cho thuê tài chính so với mua tài sản trực tiếp bằng tiền mặt?
22. Trong nghiệp vụ bán và thuê lại tài sản (sale and leaseback), mục đích chính của bên bán (sau này là bên thuê) là gì?
23. Khi đánh giá một hợp đồng cho thuê tài chính, yếu tố nào sau đây cần được xem xét để xác định liệu có rủi ro tiềm ẩn hay không?
24. Phương pháp tính lãi suất nào thường được sử dụng trong hợp đồng cho thuê tài chính?
25. Nếu một công ty quyết định sử dụng cho thuê tài chính thay vì vay ngân hàng để mua tài sản, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng vay vốn của công ty trong tương lai như thế nào?
26. Chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào nguyên giá tài sản thuê tài chính?
27. Phương pháp khấu hao nào KHÔNG phù hợp để áp dụng cho tài sản cho thuê tài chính?
28. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu rủi ro thanh khoản cho bên cho thuê trong trường hợp bên thuê không trả được nợ?
29. Cho thuê tài chính khác với cho thuê hoạt động chủ yếu ở điểm nào?
30. Trong trường hợp bên thuê phá sản, quyền của bên cho thuê đối với tài sản cho thuê được ưu tiên như thế nào so với các chủ nợ khác?