Đề 2 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Ung Thư Gan 1

Đề 2 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Ung Thư Gan 1

1. Phương pháp điều trị ung thư gan nào sử dụng nhiệt để phá hủy tế bào ung thư?
2. Một bệnh nhân ung thư gan được điều trị bằng hóa trị. Tác dụng phụ nào sau đây thường gặp nhất?
3. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để tiêu diệt tế bào ung thư gan bằng cách sử dụng các hạt phóng xạ được đưa trực tiếp vào khối u?
4. Trong các phương pháp điều trị tại chỗ (local ablation) ung thư gan, phương pháp nào sử dụng sóng microwave để phá hủy tế bào ung thư?
5. Trong điều trị ung thư gan, liệu pháp nhắm trúng đích (targeted therapy) hoạt động bằng cách nào?
6. Một bệnh nhân ung thư gan không đủ điều kiện để phẫu thuật hoặc ghép gan. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể giúp kiểm soát sự phát triển của khối u và kéo dài tuổi thọ?
7. Trong bối cảnh ung thư gan, ý nghĩa của việc đánh giá giai đoạn bệnh là gì?
8. Một bệnh nhân xơ gan được chẩn đoán ung thư gan. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp điều trị?
9. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán ung thư gan?
10. Một người đàn ông 50 tuổi được chẩn đoán mắc ung thư gan do nhiễm virus viêm gan B mạn tính. Anh ta không có triệu chứng rõ ràng và chức năng gan còn tốt. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể phù hợp nhất?
11. Loại virus viêm gan nào có khả năng lây truyền chủ yếu qua đường máu và các dịch tiết của cơ thể, làm tăng nguy cơ ung thư gan?
12. Yếu tố nào sau đây được xem là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ung thư gan nguyên phát?
13. Điều gì quan trọng cần lưu ý về chế độ ăn uống cho bệnh nhân ung thư gan?
14. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ lây nhiễm virus viêm gan B và C, từ đó giảm nguy cơ ung thư gan?
15. Điều gì quan trọng cần lưu ý về việc theo dõi sau điều trị ung thư gan?
16. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố bảo vệ gan và giảm nguy cơ ung thư gan?
17. Một bệnh nhân có tiền sử nghiện rượu nặng được chẩn đoán mắc ung thư gan. Yếu tố nào sau đây có thể làm phức tạp quá trình điều trị?
18. Triệu chứng nào sau đây ít phổ biến hơn ở bệnh nhân ung thư gan giai đoạn đầu?
19. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để làm chậm sự phát triển của ung thư gan không thể cắt bỏ và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân?
20. Một bệnh nhân ung thư gan giai đoạn cuối có thể được hưởng lợi từ phương pháp điều trị nào sau đây để giảm nhẹ triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống?
21. Biến chứng nào sau đây không phải là biến chứng thường gặp của xơ gan, một yếu tố nguy cơ quan trọng của ung thư gan?
22. Một bệnh nhân ung thư gan phát triển cổ trướng (tích tụ dịch trong ổ bụng). Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm triệu chứng này?
23. Tại sao việc tầm soát ung thư gan định kỳ lại đặc biệt quan trọng đối với những người mắc bệnh viêm gan virus mạn tính?
24. Loại tế bào nào là nguồn gốc phổ biến nhất của ung thư gan nguyên phát (ung thư biểu mô tế bào gan)?
25. Chất aflatoxin, một độc tố nấm, có liên quan đến việc tăng nguy cơ ung thư gan. Aflatoxin thường được tìm thấy trong loại thực phẩm nào sau đây?
26. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để sàng lọc ung thư gan ở những người có nguy cơ cao?
27. Ở những bệnh nhân xơ gan, nguy cơ phát triển ung thư gan tăng lên đáng kể. Cơ chế nào sau đây giải thích rõ nhất mối liên hệ này?
28. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được ưu tiên lựa chọn cho bệnh nhân ung thư gan giai đoạn sớm khi khối u còn nhỏ và chức năng gan còn tốt?
29. Ung thư gan thứ phát (ung thư gan di căn) là gì?
30. Xét nghiệm AFP (alpha-fetoprotein) thường được sử dụng để theo dõi và phát hiện ung thư gan, tuy nhiên, điều gì cần lưu ý về xét nghiệm này?