Đề 2 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online WTO và các hiệp định thương mại song và đa phương

Đề 2 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online WTO và các hiệp định thương mại song và đa phương

1. Tác động tiềm tàng của việc sử dụng công cụ 'trí tuệ nhân tạo' (AI) trong thương mại quốc tế là gì?
2. Thế nào là 'thương mại nội khối' (Intra-bloc trade)?
3. Điều gì sau đây không phải là một trong những lợi ích tiềm năng của việc tham gia WTO?
4. Các hiệp định thương mại song phương (Bilateral Trade Agreements) có ưu điểm gì so với các hiệp định đa phương?
5. Điều gì sau đây là một ví dụ về rào cản phi thuế quan (Non-tariff barrier) trong thương mại quốc tế?
6. Vai trò của 'sở hữu trí tuệ' (Intellectual Property) trong các hiệp định thương mại là gì?
7. Phân biệt sự khác nhau giữa 'khu vực mậu dịch tự do' (Free Trade Area) và 'liên minh thuế quan' (Customs Union).
8. Nguyên tắc 'Đối xử tối huệ quốc' (Most-Favored-Nation Treatment - MFN) trong WTO có nghĩa là gì?
9. Mục đích của việc đàm phán thương mại đa phương (Multilateral trade negotiations) là gì?
10. Việc một quốc gia áp dụng các tiêu chuẩn lao động và môi trường cao hơn có thể ảnh hưởng đến thương mại quốc tế như thế nào?
11. Cơ chế 'rà soát chính sách thương mại' (Trade Policy Review Mechanism - TPRM) của WTO nhằm mục đích gì?
12. Theo WTO, 'trợ cấp' (Subsidy) được định nghĩa như thế nào?
13. Trong bối cảnh thương mại quốc tế, 'chuỗi giá trị toàn cầu' (Global Value Chain - GVC) đề cập đến điều gì?
14. Tác động tiềm năng của biến động tỷ giá hối đoái (Exchange Rate Fluctuations) đối với thương mại quốc tế là gì?
15. Ý nghĩa của thuật ngữ 'thương mại số' (Digital Trade) là gì?
16. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'bán phá giá' (Dumping) trong thương mại quốc tế?
17. Lợi ích của việc hài hòa hóa các tiêu chuẩn (Harmonization of Standards) trong thương mại quốc tế là gì?
18. Tác động của việc cắt giảm thuế quan (Tariff Reduction) đối với người tiêu dùng trong nước là gì?
19. Các biện pháp 'phi thuế quan trá hình' (disguised restriction) là gì?
20. Các 'quy tắc xuất xứ' (Rules of Origin) được sử dụng để làm gì trong thương mại quốc tế?
21. Điều gì sau đây thể hiện sự khác biệt chính giữa 'hạn ngạch thuế quan' (Tariff Rate Quota) và 'hạn ngạch nhập khẩu' (Import Quota)?
22. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO hoạt động như thế nào?
23. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) có điểm gì khác biệt so với Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) ban đầu?
24. Trong các hiệp định thương mại, điều khoản 'giải quyết tranh chấp bằng trọng tài' (arbitration) có ý nghĩa gì?
25. FTA thế hệ mới (New-generation FTA) thường bao gồm những nội dung gì ngoài thương mại hàng hóa?
26. Các điều khoản 'linh hoạt' (flexibilities) trong các hiệp định thương mại thường được thiết kế để làm gì?
27. Điều gì sau đây là một trong những thách thức lớn nhất mà WTO đang phải đối mặt hiện nay?
28. Hiệp định thương mại tự do (FTA) khác biệt với WTO như thế nào?
29. Biện pháp tự vệ (Safeguard measures) trong WTO là gì?
30. Mục tiêu chính của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là gì?