Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Bệnh Van Tim 1

Đề 3 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Bệnh Van Tim 1

1. Một bệnh nhân bị bệnh van tim cần được tư vấn về chế độ ăn uống. Lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất?
2. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây có thể xảy ra ở bệnh nhân hẹp van hai lá?
3. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào được xem là tiêu chuẩn vàng để đánh giá mức độ hẹp van hai lá?
4. Loại thuốc nào sau đây có thể làm giảm áp lực động mạch phổi ở bệnh nhân hẹp van hai lá?
5. Trong bệnh hở van hai lá, mức độ hở van được đánh giá dựa trên yếu tố nào sau đây?
6. Loại thuốc nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ hình thành cục máu đông ở bệnh nhân rung nhĩ do bệnh van tim?
7. Một bệnh nhân bị hở van hai lá nặng có khó thở nhiều khi nằm. Tư thế nằm nào sau đây là phù hợp nhất để giảm triệu chứng?
8. Loại van tim nhân tạo nào có tuổi thọ cao hơn nhưng đòi hỏi bệnh nhân phải sử dụng thuốc chống đông máu suốt đời?
9. Một bệnh nhân bị hở van động mạch chủ nặng có chỉ định phẫu thuật thay van tim, nhưng bệnh nhân từ chối phẫu thuật. Lựa chọn điều trị nội khoa nào sau đây là phù hợp nhất để kiểm soát triệu chứng?
10. Triệu chứng cơ năng nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân hở van động mạch chủ?
11. Một bệnh nhân sau phẫu thuật thay van tim cơ học cần được theo dõi chỉ số INR (International Normalized Ratio) để đánh giá hiệu quả của thuốc chống đông máu. Mục tiêu INR thường nằm trong khoảng nào?
12. Trong điều trị nội khoa bệnh hở van tim, nhóm thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm tiền gánh cho tim?
13. Một bệnh nhân bị bệnh van tim có nguy cơ cao bị viêm nội tâm mạc nhiễm trùng cần được dự phòng kháng sinh trước khi thực hiện thủ thuật nào sau đây?
14. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo cho bệnh nhân bệnh van tim để phòng ngừa viêm nội tâm mạc nhiễm trùng?
15. Trong bệnh hở van ba lá, dấu hiệu nào sau đây có thể được phát hiện khi thăm khám tĩnh mạch cổ?
16. Trong bệnh hở van động mạch phổi, dấu hiệu nào sau đây thường được phát hiện khi khám thực thể?
17. Một bệnh nhân sau phẫu thuật thay van tim sinh học cần được theo dõi định kỳ bằng siêu âm tim để phát hiện biến chứng nào sau đây?
18. Một bệnh nhân bị hẹp van hai lá khít có các triệu chứng khó thở, mệt mỏi và phù chi dưới. Biện pháp điều trị nào sau đây nên được ưu tiên?
19. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây bệnh van tim?
20. Phẫu thuật thay van tim thường được chỉ định khi nào?
21. Trong bệnh hở van động mạch chủ mạn tính, cơ chế bù trừ của tim có thể duy trì chức năng tim bình thường trong một thời gian dài. Tuy nhiên, khi nào thì bệnh nhân bắt đầu có triệu chứng?
22. Trong bệnh hẹp van ba lá, triệu chứng nào sau đây ít gặp hơn so với các bệnh van tim khác?
23. Trong bệnh hở van ba lá, dấu hiệu nào sau đây có thể được phát hiện khi khám gan?
24. Loại thuốc nào sau đây có thể gây hạ huyết áp quá mức ở bệnh nhân hẹp van động mạch chủ khi gắng sức?
25. Trong bệnh hẹp van hai lá, áp lực nhĩ trái tăng cao có thể dẫn đến biến chứng nào sau đây ở phổi?
26. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để kiểm soát nhịp tim nhanh ở bệnh nhân rung nhĩ do hẹp van hai lá?
27. Một bệnh nhân bị bệnh van tim có chỉ định phẫu thuật nhưng có nhiều bệnh lý kèm theo làm tăng nguy cơ phẫu thuật. Phương pháp can thiệp nào sau đây có thể được xem xét?
28. Một bệnh nhân bị bệnh van tim có tiền sử rung nhĩ cần được điều trị bằng thuốc chống đông máu để phòng ngừa biến chứng nào sau đây?
29. Trong bệnh hẹp van động mạch chủ, cơ chế bù trừ của tim có thể dẫn đến phì đại thất trái, điều này có ý nghĩa gì?
30. Nguyên nhân phổ biến nhất gây hẹp van hai lá ở người lớn là gì?