Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Bướu Giáp Đơn 1

Đề 3 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Bướu Giáp Đơn 1

1. Trong trường hợp nào sau đây, sinh thiết bướu giáp đơn thuần bằng kim nhỏ (FNA) được chỉ định?
2. Biện pháp nào sau đây thường được ưu tiên trong điều trị bướu giáp đơn thuần do thiếu i-ốt?
3. Bướu giáp đơn thuần có thể tiến triển thành ung thư tuyến giáp không?
4. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân phổ biến gây bướu giáp đơn thuần?
5. Bướu giáp đơn thuần có thể ảnh hưởng đến phụ nữ mang thai như thế nào?
6. Điều gì KHÔNG phải là một biến chứng tiềm ẩn của phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp trong điều trị bướu giáp đơn thuần?
7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc hình thành bướu giáp đơn thuần?
8. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ phát triển bướu giáp đơn thuần?
9. Sự khác biệt chính giữa bướu giáp đơn thuần và viêm tuyến giáp Hashimoto là gì?
10. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị bướu giáp đơn thuần?
11. Một bệnh nhân có bướu giáp đơn thuần và được phát hiện có một nhân giáp nghi ngờ trên siêu âm. Bước tiếp theo nên là gì?
12. Điều gì sau đây là đúng về vai trò của i-ốt trong bệnh lý bướu giáp đơn thuần?
13. Điều gì quan trọng nhất cần lưu ý khi theo dõi một bệnh nhân bướu giáp đơn thuần?
14. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng tuyến giáp ở bệnh nhân bướu giáp đơn thuần?
15. Tại sao việc theo dõi định kỳ là quan trọng đối với bệnh nhân bướu giáp đơn thuần, ngay cả khi không điều trị?
16. Một bệnh nhân có bướu giáp đơn thuần và đang dùng levothyroxine (hormone tuyến giáp tổng hợp) vì suy giáp. Điều gì quan trọng cần theo dõi?
17. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra bướu giáp đơn thuần như một tác dụng phụ?
18. Nếu một bệnh nhân có bướu giáp đơn thuần lớn và không thể phẫu thuật vì các bệnh lý đi kèm, phương pháp điều trị nào sau đây có thể được xem xét?
19. Điều gì sau đây có thể giúp ngăn ngừa bướu giáp đơn thuần do thiếu i-ốt?
20. Điều gì KHÔNG đúng về bướu giáp đơn thuần?
21. Nếu một bệnh nhân có bướu giáp đơn thuần nhưng chức năng tuyến giáp bình thường, hướng xử trí phù hợp nhất là gì?
22. Bướu giáp đơn thuần khác với bướu giáp đa nhân ở điểm nào?
23. Trong trường hợp bướu giáp đơn thuần lớn gây chèn ép khí quản, xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá mức độ chèn ép?
24. Khi nào thì bướu giáp đơn thuần được coi là 'lớn' và cần can thiệp?
25. Một bệnh nhân có bướu giáp đơn thuần và đang có kế hoạch mang thai. Lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất?
26. Một bệnh nhân có bướu giáp đơn thuần lớn gây khó nuốt và khó thở. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được cân nhắc?
27. Đâu là phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường được sử dụng để đánh giá kích thước và cấu trúc của bướu giáp đơn thuần?
28. Bệnh nhân bướu giáp đơn thuần nên được khuyến cáo chế độ ăn uống như thế nào?
29. Chất gây bướu giáp (goitrogen) là gì?
30. Một bệnh nhân được chẩn đoán bướu giáp đơn thuần. Sau khi bổ sung i-ốt, kích thước bướu giảm đáng kể. Điều này cho thấy nguyên nhân gây bướu giáp có khả năng nhất là gì?