Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Da liễu

Đề 3 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Da liễu

1. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị các bệnh da liễu do nhiễm nấm?
2. Bệnh da nào sau đây do virus gây ra và thường biểu hiện bằng các mụn nước nhỏ, đau rát?
3. Bệnh da nào sau đây gây ra mất sắc tố da, tạo thành các mảng trắng trên da?
4. Thành phần nào sau đây trong kem chống nắng vật lý giúp phản xạ tia UV?
5. Bệnh da nào sau đây gây ra tình trạng tăng sừng hóa ở nang lông, khiến da trở nên sần sùi như da gà?
6. Thành phần nào sau đây trong kem dưỡng ẩm giúp hút ẩm từ không khí vào da, giữ cho da ngậm nước?
7. Đâu là một yếu tố môi trường có thể làm trầm trọng thêm bệnh viêm da cơ địa (eczema)?
8. Đâu là nguyên nhân chính gây ra bệnh viêm da tiếp xúc dị ứng?
9. Đâu là chức năng chính của melanin trong da?
10. Bệnh da liễu nào sau đây thường gây ra các mảng đỏ, có vảy và ngứa, đặc biệt ở khuỷu tay, đầu gối và da đầu?
11. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì làn da khỏe mạnh và bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do?
12. Đâu là một trong những dấu hiệu lão hóa da do tác động của ánh nắng mặt trời (photoaging)?
13. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện sẹo mụn bằng cách loại bỏ lớp tế bào da chết trên bề mặt?
14. Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng ánh sáng để loại bỏ lông không mong muốn?
15. Bệnh da nào sau đây gây ra các mụn nước chứa đầy dịch, thường xuất hiện ở bàn tay và bàn chân?
16. Thành phần nào sau đây trong sản phẩm tẩy tế bào chết hóa học giúp làm bong tróc lớp tế bào da chết và cải thiện kết cấu da?
17. Tình trạng da nào sau đây đặc trưng bởi da đỏ, nổi mụn và giãn mạch máu, thường gặp ở vùng mặt?
18. Loại kem chống nắng nào bảo vệ da khỏi cả tia UVA và UVB?
19. Đâu là một trong những biện pháp chăm sóc da cơ bản để ngăn ngừa lão hóa da?
20. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nội sinh ảnh hưởng đến sức khỏe làn da?
21. Đâu là một biện pháp phòng ngừa ung thư da hiệu quả?
22. Bệnh da nào sau đây gây ra các vết loét đau đớn ở miệng hoặc bộ phận sinh dục?
23. Đâu là một yếu tố nguy cơ chính gây ung thư da?
24. Loại tế bào nào chiếm phần lớn trong lớp biểu bì của da?
25. Đâu là một yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh vẩy nến?
26. Thành phần nào sau đây thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn trứng cá để giúp làm giảm viêm và tiêu diệt vi khuẩn?
27. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để loại bỏ các nốt ruồi hoặc tổn thương da nghi ngờ ung thư?
28. Thành phần nào sau đây có tác dụng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm sắc tố?
29. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để điều trị sẹo rỗ do mụn trứng cá bằng cách tạo ra các tổn thương nhỏ trên da để kích thích quá trình lành thương?
30. Thành phần nào sau đây trong sản phẩm chăm sóc da có tác dụng kích thích sản xuất collagen và giảm nếp nhăn?