Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế

Đề 3 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế

1. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá rủi ro chính trị trong đàm phán thương mại quốc tế?
2. Điều gì sau đây là một ví dụ về rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế?
3. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của việc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và không mơ hồ trong hợp đồng thương mại quốc tế?
4. Điều gì sau đây là một ví dụ về điều khoản 'giải quyết tranh chấp' (dispute resolution clause) trong hợp đồng thương mại quốc tế?
5. Trong đàm phán thương mại quốc tế, điều gì sau đây là một ví dụ về 'rào cản kỹ thuật đối với thương mại' (technical barrier to trade - TBT)?
6. Trong đàm phán thương mại, việc sử dụng 'người trung gian' (mediator) có thể mang lại lợi ích gì?
7. Trong đàm phán thương mại đa phương, điều gì thường gây khó khăn cho việc đạt được thỏa thuận?
8. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin trong đàm phán thương mại quốc tế?
9. Trong đàm phán thương mại song phương, quốc gia đang phát triển thường tìm kiếm điều gì từ các quốc gia phát triển?
10. Trong đàm phán thương mại, chiến lược 'chia để trị' (divide and conquer) có nghĩa là gì?
11. Trong đàm phán thương mại, BATNA là viết tắt của cụm từ nào?
12. Trong đàm phán thương mại quốc tế, thuật ngữ 'quốc gia được ưu đãi nhất' (most-favored nation - MFN) có nghĩa là gì?
13. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'điều khoản chấm dứt' (termination clause) trong hợp đồng thương mại quốc tế?
14. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng để duy trì mối quan hệ tốt đẹp sau khi đàm phán thương mại kết thúc?
15. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một hình thức của 'hỗ trợ trong nước' (domestic support) trong nông nghiệp theo quy định của WTO?
16. Trong đàm phán thương mại, chiến thuật 'good cop, bad cop' là gì?
17. Trong đàm phán thương mại, việc sử dụng 'thời hạn chót' (deadline) có thể ảnh hưởng đến kết quả như thế nào?
18. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'nhượng bộ có điều kiện' trong đàm phán thương mại?
19. Trong đàm phán thương mại quốc tế, điều gì sau đây thể hiện sự khác biệt giữa 'hiệp định thương mại tự do' (free trade agreement - FTA) và 'liên minh thuế quan' (customs union)?
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của quá trình chuẩn bị cho đàm phán thương mại quốc tế?
21. Đâu là vai trò của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) trong đàm phán thương mại quốc tế?
22. Điều gì là quan trọng nhất khi giải quyết xung đột trong đàm phán thương mại quốc tế?
23. Trong đàm phán thương mại quốc tế, điều gì sau đây thể hiện sự khác biệt giữa 'văn hóa đàm phán trực tiếp' và 'văn hóa đàm phán gián tiếp'?
24. Trong bối cảnh đàm phán thương mại quốc tế, thuật ngữ 'dumping' đề cập đến hành vi nào?
25. Hiệp định TRIPS (Trade-Related Aspects of Intellectual Property Rights) liên quan đến vấn đề gì trong thương mại quốc tế?
26. Trong đàm phán thương mại, chiến lược 'tạo ra giá trị' (creating value) đề cập đến điều gì?
27. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'điều khoản bảo lưu' (safeguard clause) trong một hiệp định thương mại?
28. Theo lý thuyết trò chơi (game theory), chiến lược nào thường được coi là tối ưu trong đàm phán lặp đi lặp lại?
29. Trong đàm phán thương mại quốc tế, chiến lược 'win-win' nhằm mục đích gì?
30. Trong đàm phán thương mại, 'neo giá' (anchoring) là gì?