Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế

Đề 3 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Đầu tư quốc tế

1. Theo Hiệp định TRIPS của WTO, các quốc gia thành viên phải bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ như bằng sáng chế và nhãn hiệu trong lĩnh vực nào?
2. Hình thức đầu tư quốc tế nào liên quan đến việc chuyển giao công nghệ, bí quyết kỹ thuật hoặc quyền sử dụng nhãn hiệu từ một công ty mẹ cho một công ty con ở nước ngoài?
3. Đâu là mục tiêu chính của việc thành lập các khu chế xuất (EPZ) và khu công nghiệp (IP) ở các nước đang phát triển?
4. Hình thức đầu tư quốc tế nào được thực hiện thông qua việc mua cổ phiếu, trái phiếu trên thị trường chứng khoán nước ngoài?
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy đầu tư quốc tế?
6. Theo lý thuyết về địa điểm của August Lösch, doanh nghiệp nên lựa chọn địa điểm đầu tư dựa trên yếu tố nào?
7. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các quốc gia đang phát triển trong việc thu hút và quản lý đầu tư quốc tế?
8. Đâu là một trong những hạn chế của việc sử dụng các biện pháp khuyến khích đầu tư như ưu đãi thuế?
9. Chính sách nào sau đây KHÔNG khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến đầu tư quốc tế?
11. Đâu là một trong những rủi ro lớn nhất mà các nhà đầu tư nước ngoài phải đối mặt khi đầu tư vào các quốc gia có thể chế chính trị yếu kém?
12. Theo lý thuyết về sự phụ thuộc, đầu tư quốc tế có thể gây ra tác động tiêu cực nào đối với các nước đang phát triển?
13. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo tính bền vững của đầu tư quốc tế?
14. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đối với một quốc gia đang phát triển?
15. Hình thức đầu tư quốc tế nào liên quan đến việc xây dựng và vận hành một dự án cơ sở hạ tầng trong một khoảng thời gian nhất định, sau đó chuyển giao lại cho chính phủ nước sở tại?
16. Cơ quan nào của Liên Hợp Quốc tập trung vào thúc đẩy đầu tư và phát triển công nghệ cho các nước đang phát triển?
17. Hiệp định song phương về đầu tư (BIT) thường KHÔNG bao gồm điều khoản nào sau đây?
18. Hình thức đầu tư quốc tế nào liên quan đến việc hợp tác giữa hai hoặc nhiều doanh nghiệp để thực hiện một dự án cụ thể?
19. Hình thức đầu tư quốc tế nào cho phép nhà đầu tư nước ngoài tham gia quản lý và điều hành doanh nghiệp tại nước sở tại?
20. Rủi ro chính trị trong đầu tư quốc tế KHÔNG bao gồm yếu tố nào?
21. Điều gì KHÔNG phải là một trong những mục tiêu của các biện pháp kiểm soát vốn?
22. Theo lý thuyết về lợi thế so sánh của David Ricardo, các quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu hàng hóa nào?
23. Theo lý thuyết vòng đời sản phẩm của Raymond Vernon, giai đoạn nào sản phẩm bắt đầu được sản xuất ở các nước đang phát triển thông qua đầu tư quốc tế?
24. Cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư giữa nhà nước và nhà đầu tư (ISDS) thường được quy định trong các hiệp định nào?
25. Đâu là một trong những biện pháp mà các quốc gia có thể áp dụng để giảm thiểu rủi ro chính trị trong đầu tư quốc tế?
26. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư quốc tế của một doanh nghiệp?
27. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA) đối với các quốc gia đang phát triển?
28. Hình thức đầu tư quốc tế nào cho phép nhà đầu tư nước ngoài mua lại một phần hoặc toàn bộ cổ phần của một doanh nghiệp hiện có tại nước sở tại?
29. Theo lý thuyết OLI của Dunning, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc ba lợi thế chính mà doanh nghiệp cần có để đầu tư quốc tế thành công?
30. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp bảo hộ đầu tư thường được sử dụng bởi các quốc gia?