Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Dược động học

Đề 3 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Dược động học

1. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm thể tích phân bố của một thuốc?
2. Thuốc A và thuốc B có cùng cơ chế tác dụng nhưng thuốc A có hiệu lực (potency) cao hơn thuốc B. Điều này có nghĩa là gì?
3. Quá trình nào sau đây mô tả sự vận chuyển thuốc từ máu vào các mô của cơ thể?
4. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng thể tích phân bố (Vd) của một thuốc?
5. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc qua da?
6. Điều gì xảy ra với thời gian bán thải của một thuốc nếu độ thanh thải của thuốc giảm?
7. Đường dùng thuốc nào sau đây thường có sinh khả dụng cao nhất?
8. Mục tiêu của việc thiết kế các thuốc ở dạng tiền thuốc (prodrug) là gì?
9. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến sinh khả dụng của một thuốc dùng đường uống?
10. Ảnh hưởng của thức ăn đến sự hấp thu của một thuốc có thể được giảm thiểu bằng cách nào?
11. Điều gì xảy ra với nồng độ thuốc trong huyết tương khi tốc độ hấp thu của thuốc lớn hơn tốc độ thải trừ?
12. Con đường thải trừ thuốc nào sau đây ít bị ảnh hưởng bởi chức năng thận?
13. Thuật ngữ nào mô tả thời gian cần thiết để nồng độ thuốc trong huyết tương giảm đi một nửa?
14. Thuốc A có thời gian bán thải là 4 giờ. Sau bao lâu thì thuốc A được coi là thải trừ hoàn toàn khỏi cơ thể (coi như thải trừ hoàn toàn sau 5 lần thời gian bán thải)?
15. Thuốc nào sau đây có thể gây cảm ứng enzyme CYP450?
16. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến sự phân bố thuốc?
17. Một bệnh nhân bị suy gan nặng được kê đơn một thuốc chuyển hóa chủ yếu qua gan. Điều chỉnh liều lượng nào sau đây là phù hợp nhất?
18. Khi so sánh giữa thuốc tiêm tĩnh mạch và thuốc uống, đặc điểm nào sau đây đúng với thuốc tiêm tĩnh mạch?
19. Một thuốc có độ thanh thải cao và thể tích phân bố lớn sẽ có đặc điểm gì?
20. Một thuốc ức chế mạnh enzyme CYP3A4 được dùng đồng thời với một thuốc khác được chuyển hóa chủ yếu bởi CYP3A4. Hậu quả nào sau đây có khả năng xảy ra nhất?
21. Ý nghĩa của việc sử dụng liều tải (loading dose) trong điều trị là gì?
22. Một thuốc có hệ số chiết xuất gan cao (high hepatic extraction ratio) sẽ chịu ảnh hưởng lớn bởi yếu tố nào sau đây?
23. Một thuốc được tiêm tĩnh mạch với liều duy nhất. Nồng độ thuốc trong huyết tương được đo tại các thời điểm khác nhau sau khi tiêm. Đường cong nồng độ theo thời gian cho thấy pha phân bố nhanh chóng, sau đó là pha thải trừ chậm hơn. Điều này cho thấy điều gì?
24. Thuật ngữ nào mô tả quá trình thuốc gắn thuận nghịch với protein trong máu?
25. Độ thanh thải (CL) của một thuốc được định nghĩa là gì?
26. Tương tác thuốc nào sau đây có thể làm tăng nồng độ của một thuốc trong huyết tương bằng cách ức chế enzyme chuyển hóa thuốc?
27. Sự khác biệt chính giữa chuyển hóa thuốc pha I và pha II là gì?
28. Tình trạng nào sau đây có thể làm giảm độ thanh thải của một thuốc thải trừ chủ yếu qua thận?
29. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình chuyển hóa thuốc pha I ở gan?
30. Điều gì xảy ra với liều lượng thuốc cần thiết để đạt được nồng độ điều trị nếu thuốc cảm ứng enzyme chuyển hóa chính của nó?