Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Hội Chứng Thiếu Máu 1

Đề 3 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Hội Chứng Thiếu Máu 1

1. Phương pháp điều trị đầu tay cho hội chứng thiếu máu tán huyết tự miễn thể ấm (warm autoimmune hemolytic anemia) thường là gì?
2. Bệnh nhân bị thiếu máu tán huyết tự miễn nên tránh tiếp xúc với yếu tố nào sau đây để giảm nguy cơ các đợt tán huyết?
3. Đâu là đặc điểm khác biệt chính giữa thiếu máu tán huyết tự miễn thể ấm và thể lạnh?
4. Một bệnh nhân bị thiếu máu tán huyết tự miễn có chỉ số hồng cầu lưới tăng cao. Điều này có ý nghĩa gì?
5. Đâu là một yếu tố nguy cơ quan trọng gây thiếu máu tán huyết tự miễn thứ phát?
6. Một bệnh nhân bị thiếu máu tán huyết tự miễn có tiền sử cắt lách. Bệnh nhân này cần được theo dõi và phòng ngừa đặc biệt về vấn đề gì?
7. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra hội chứng thiếu máu tán huyết tự miễn?
8. Một bệnh nhân bị thiếu máu tán huyết tự miễn kháng trị (refractory) với nhiều phương pháp điều trị. Lựa chọn nào sau đây có thể được xem xét?
9. Trong hội chứng thiếu máu tán huyết tự miễn do thuốc, cơ chế nào sau đây thường xảy ra?
10. Một bệnh nhân bị thiếu máu tán huyết tự miễn thể lạnh có thể được khuyên dùng loại thuốc nào để giảm kết dính hồng cầu?
11. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá mức độ tán huyết trong hội chứng thiếu máu tán huyết?
12. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt giữa thiếu máu tán huyết tự miễn và các nguyên nhân gây thiếu máu tán huyết khác?
13. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch mạnh (ví dụ: cyclophosphamide) có thể được cân nhắc trong điều trị thiếu máu tán huyết tự miễn?
14. Một bệnh nhân bị thiếu máu tán huyết tự miễn và xuất hiện các cục máu đông. Tình trạng này có thể liên quan đến điều gì?
15. Trong hội chứng thiếu máu tán huyết tự miễn, việc sử dụng thuốc ức chế bổ thể (ví dụ: eculizumab) có thể hiệu quả trong trường hợp nào?
16. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc sản xuất kháng thể tự miễn gây thiếu máu tán huyết?
17. Xét nghiệm Coombs trực tiếp (Direct Coombs test) được sử dụng để phát hiện điều gì trong hội chứng thiếu máu tán huyết tự miễn?
18. Trong thiếu máu tán huyết tự miễn, chỉ số lactate dehydrogenase (LDH) thường thay đổi như thế nào?
19. Trong hội chứng thiếu máu tán huyết, bilirubin gián tiếp (indirect bilirubin) thường tăng cao. Tại sao?
20. Triệu chứng nào sau đây ít phổ biến hơn trong hội chứng thiếu máu tán huyết tự miễn?
21. Hội chứng Evans là sự kết hợp của thiếu máu tán huyết tự miễn với bệnh tự miễn nào sau đây?
22. Trong hội chứng thiếu máu tán huyết tự miễn thể lạnh (cold autoimmune hemolytic anemia), loại kháng thể nào thường liên quan nhất?
23. Trong trường hợp thiếu máu tán huyết tự miễn thể lạnh, việc truyền máu cần được thực hiện như thế nào?
24. Trong trường hợp thiếu máu tán huyết tự miễn do thuốc, bước quan trọng nhất cần thực hiện là gì?
25. Một bệnh nhân bị thiếu máu tán huyết tự miễn có thể cần truyền máu. Điều gì quan trọng cần xem xét trước khi truyền máu?
26. Một phụ nữ mang thai bị thiếu máu tán huyết tự miễn. Điều gì quan trọng cần xem xét trong quá trình quản lý thai kỳ?
27. Cắt lách (splenectomy) có thể là một lựa chọn điều trị cho hội chứng thiếu máu tán huyết tự miễn khi nào?
28. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của thiếu máu tán huyết cấp tính?
29. Đâu là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của thiếu máu tán huyết tự miễn?
30. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng thường quy trong điều trị thiếu máu tán huyết tự miễn?