Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kế toán ngân hàng

Đề 3 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kế toán ngân hàng

1. Nghiệp vụ nào sau đây làm tăng số dư Có của tài khoản tiền gửi thanh toán của khách hàng tại ngân hàng?
2. Theo quy định hiện hành, ngân hàng có được phép hạch toán lãi dự thu từ các khoản nợ quá hạn vào thu nhập không?
3. Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tỷ lệ dự trữ bắt buộc được tính trên cơ sở nào?
4. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, thời gian tối đa để ngân hàng xử lý một yêu cầu tra soát của khách hàng là bao lâu?
5. Khi ngân hàng điều chỉnh giảm giá trị của một khoản nợ xấu đã được xóa trước đó (do thu hồi được một phần nợ), bút toán nào sau đây được thực hiện?
6. Trong kế toán ngân hàng, việc phân bổ chi phí trả trước (ví dụ: chi phí thuê văn phòng trả trước) được thực hiện như thế nào?
7. Theo Thông tư 49/2014/TT-NHNN, tài khoản nào sau đây được sử dụng để hạch toán các khoản tiền gửi thanh toán bằng đồng Việt Nam của khách hàng tại ngân hàng?
8. Theo quy định về phân loại nợ, nhóm nợ nào được coi là nợ có khả năng mất vốn?
9. Loại hình kiểm toán nào tập trung vào việc đánh giá hiệu quả hoạt động và việc tuân thủ các quy định nội bộ của ngân hàng?
10. Khi ngân hàng thực hiện nghiệp vụ bảo lãnh, khoản phí bảo lãnh được hạch toán vào tài khoản nào?
11. Khi ngân hàng trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, bút toán kế toán nào sau đây được thực hiện?
12. Theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN, tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn hiện nay là bao nhiêu?
13. Mục đích chính của việc lập bảng cân đối kế toán trong ngân hàng là gì?
14. Khi ngân hàng nhận được thông báo từ Ngân hàng Nhà nước về việc điều chỉnh giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc, điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến khả năng cho vay của ngân hàng?
15. Trong kế toán ngân hàng, tài khoản nào được sử dụng để theo dõi các khoản tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác tại ngân hàng?
16. Khi ngân hàng mua lại cổ phiếu quỹ, nghiệp vụ này ảnh hưởng như thế nào đến vốn chủ sở hữu?
17. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng cho các tài sản cố định của ngân hàng như máy móc, thiết bị?
18. Ngân hàng sử dụng tài khoản nào để phản ánh các khoản tiền đang trong quá trình chuyển từ ngân hàng này sang ngân hàng khác?
19. Yếu tố nào sau đây không phải là một thành phần của báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
20. Ngân hàng sử dụng tài khoản nào để theo dõi các khoản lãi phải trả cho khách hàng gửi tiền có kỳ hạn?
21. Khi ngân hàng phát hành trái phiếu, bút toán nào sau đây được ghi nhận?
22. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá rủi ro tín dụng trong ngân hàng?
23. Ngân hàng sử dụng phương pháp kế toán nào để ghi nhận doanh thu từ phí dịch vụ?
24. Khi ngân hàng mua một tài sản cố định, bút toán nào sau đây phản ánh đúng nghiệp vụ này?
25. Khi ngân hàng bán ngoại tệ cho khách hàng, tỷ giá nào sau đây được sử dụng để hạch toán?
26. Khoản mục nào sau đây được coi là tài sản có của ngân hàng?
27. Theo VAS 21 - Trình bày Báo cáo tài chính, thông tin nào sau đây cần được trình bày trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ của ngân hàng?
28. Ngân hàng sử dụng tài khoản nào để phản ánh các khoản tiền mà ngân hàng đã thu hộ cho các tổ chức khác (ví dụ: thu hộ tiền điện, tiền nước)?
29. Trong báo cáo tài chính hợp nhất của một ngân hàng, khoản mục nào sau đây không được hợp nhất?
30. Ngân hàng sử dụng tài khoản nào để theo dõi các khoản lãi chậm trả từ khách hàng vay?