Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kháng sinh

Đề 3 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kháng sinh

1. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp phòng ngừa để giảm nguy cơ nhiễm trùng do vi khuẩn kháng kháng sinh?
2. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)?
3. Loại vi khuẩn nào sau đây thường liên quan đến nhiễm trùng bệnh viện (nosocomial infections) và kháng nhiều loại kháng sinh?
4. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus và Streptococcus?
5. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn kỵ khí như Clostridium difficile?
6. Kháng sinh nào sau đây thuộc nhóm macrolide?
7. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng da và mô mềm do Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA)?
8. Loại kháng sinh nào sau đây tác động bằng cách ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn thông qua việc gắn vào tiểu đơn vị 50S ribosome?
9. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh Lyme?
10. Điều gì KHÔNG phải là một chiến lược quan trọng để kiểm soát sự lan rộng của vi khuẩn kháng kháng sinh trong bệnh viện?
11. Hậu quả nào sau đây KHÔNG phải là tác dụng phụ thường gặp của việc sử dụng kháng sinh phổ rộng?
12. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra sự đổi màu răng vĩnh viễn ở trẻ em nếu sử dụng trong thời kỳ phát triển răng?
13. Kháng sinh nào sau đây tác động bằng cách ức chế enzyme DNA gyrase, cần thiết cho sự sao chép DNA của vi khuẩn?
14. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh lao (tuberculosis)?
15. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để xác định loại kháng sinh nào có hiệu quả nhất đối với một chủng vi khuẩn cụ thể?
16. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn tạo ra enzyme phá hủy cấu trúc của kháng sinh?
17. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn thay đổi cấu trúc của vị trí đích mà kháng sinh gắn vào?
18. Tác dụng phụ nào sau đây liên quan đến việc sử dụng aminoglycoside?
19. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ (ECG)?
20. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra hội chứng 'Gray baby' ở trẻ sơ sinh?
21. Loại kháng sinh nào sau đây tác động bằng cách ức chế sự tổng hợp acid folic, một chất cần thiết cho sự phát triển của vi khuẩn?
22. Cơ chế tác động chính của kháng sinh Beta-lactam là gì?
23. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn giảm số lượng protein porin trên màng tế bào, làm giảm sự xâm nhập của kháng sinh?
24. Tại sao việc hoàn thành đầy đủ liệu trình kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ lại quan trọng?
25. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào sau đây liên quan đến việc sử dụng clindamycin?
26. Kháng sinh nào sau đây thuộc nhóm fluoroquinolone?
27. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra độc tính trên thận (nephrotoxicity) và độc tính trên tai (ototoxicity) khi sử dụng kéo dài hoặc ở liều cao?
28. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn sử dụng bơm để đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào?
29. Điều gì quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn kháng sinh cho bệnh nhân?
30. Cơ chế nào sau đây KHÔNG góp phần vào sự lan rộng của vi khuẩn kháng kháng sinh?