Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kinh doanh thương mại quốc tế

Đề 3 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kinh doanh thương mại quốc tế

1. Hàng rào phi thuế quan nào thường được sử dụng để hạn chế số lượng hàng hóa nhập khẩu vào một quốc gia?
2. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để một công ty có thể quản lý hiệu quả sự khác biệt văn hóa trong kinh doanh quốc tế?
3. Rủi ro chính trị ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh quốc tế như thế nào?
4. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng chiến lược 'dumping' trong kinh doanh quốc tế?
5. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng chiến lược 'market penetration' (thâm nhập thị trường) trong kinh doanh quốc tế?
6. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để một công ty có thể cạnh tranh thành công trên thị trường quốc tế?
7. Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) có tác động lớn nhất đến hoạt động kinh doanh quốc tế như thế nào?
8. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng chiến lược 'global sourcing' (tìm nguồn cung ứng toàn cầu) trong kinh doanh quốc tế?
9. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một kênh phân phối hiệu quả trên thị trường quốc tế?
10. Phương thức thâm nhập thị trường quốc tế nào thường được sử dụng khi doanh nghiệp muốn kiểm soát hoàn toàn hoạt động kinh doanh của mình ở nước ngoài?
11. Điều khoản Incoterms nào quy định người bán phải giao hàng hóa đến địa điểm chỉ định của người mua và chịu mọi chi phí và rủi ro cho đến khi hàng hóa được giao?
12. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) khi tham gia vào hoạt động kinh doanh quốc tế?
13. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng bảo hiểm tín dụng xuất khẩu (export credit insurance) trong kinh doanh quốc tế?
14. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng chiến lược định giá hớt váng (price skimming) trong kinh doanh quốc tế?
15. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để một công ty có thể xây dựng một thương hiệu mạnh trên thị trường quốc tế?
16. Đâu là một trong những rủi ro lớn nhất đối với các công ty khi đầu tư vào các quốc gia có nền kinh tế đang phát triển?
17. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để một công ty có thể xây dựng một mối quan hệ tốt với các đối tác kinh doanh quốc tế?
18. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng chiến lược 'product adaptation' (thích ứng sản phẩm) trong kinh doanh quốc tế?
19. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng thương mại điện tử (e-commerce) trong kinh doanh quốc tế?
20. Theo lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, quốc gia nên tập trung vào việc sản xuất và xuất khẩu hàng hóa nào?
21. Sự khác biệt lớn nhất giữa 'Multinational Corporation' (MNC) và 'Transnational Corporation' (TNC) là gì?
22. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng các khu chế xuất (export processing zones) trong kinh doanh quốc tế?
23. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để một công ty có thể xây dựng một chuỗi cung ứng toàn cầu hiệu quả?
24. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng chiến lược 'differentiation' (khác biệt hóa) trong kinh doanh quốc tế?
25. Chiến lược 'Global Standardization' trong kinh doanh quốc tế tập trung vào điều gì?
26. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các công ty khi mở rộng hoạt động kinh doanh sang các thị trường mới nổi?
27. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc tham gia vào một liên minh chiến lược (strategic alliance) trong kinh doanh quốc tế?
28. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các công ty khi quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái?
29. Đâu là một trong những rủi ro lớn nhất khi sử dụng chiến lược xuất khẩu gián tiếp?
30. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng thư tín dụng (Letter of Credit) trong thanh toán quốc tế?