Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Nội Ngoại Cơ Sở

Đề 3 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Nội Ngoại Cơ Sở

1. Trong các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), hình thức nào sau đây tạo ra một pháp nhân mới tại quốc gia nhận đầu tư?
2. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, đâu là thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp Việt Nam?
3. Theo lý thuyết vòng đời sản phẩm (Product Life Cycle), giai đoạn nào sản phẩm thường được xuất khẩu nhiều nhất?
4. Theo Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), điều khoản nào sau đây có mục tiêu giảm thiểu các rào cản phi thuế quan trong thương mại?
5. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, loại hình doanh nghiệp nào sau đây có thể phát hành cổ phần để huy động vốn?
6. Điều gì là rào cản lớn nhất đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) khi tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu?
7. Trong quản trị rủi ro doanh nghiệp, biện pháp nào sau đây được sử dụng để chuyển giao rủi ro cho một bên thứ ba?
8. Theo lý thuyết về lợi thế cạnh tranh quốc gia của Michael Porter, yếu tố nào sau đây không thuộc 'Hình thoi cạnh tranh' (Diamond Model)?
9. Trong hoạt động thanh toán quốc tế, phương thức thanh toán nào được xem là an toàn nhất cho người xuất khẩu?
10. Trong quản lý chuỗi cung ứng, khái niệm 'Just-in-Time' (JIT) đề cập đến điều gì?
11. Theo Luật Đầu tư 2020, hình thức đầu tư nào sau đây cho phép nhà đầu tư nước ngoài thành lập tổ chức kinh tế 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam?
12. Đâu là sự khác biệt chính giữa chiến lược chi phí thấp và chiến lược khác biệt hóa sản phẩm?
13. Theo mô hình SWOT, yếu tố nào sau đây thể hiện một điểm yếu bên trong của doanh nghiệp?
14. Trong chiến lược marketing quốc tế, chiến lược nào sau đây điều chỉnh sản phẩm và thông điệp marketing cho phù hợp với từng thị trường địa phương?
15. Đâu là lợi ích chính của việc áp dụng tiêu chuẩn ISO trong quản lý chất lượng?
16. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong các yếu tố cấu thành môi trường bên ngoài của doanh nghiệp?
17. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng các khu kinh tế (Economic Zones) ở Việt Nam?
18. Chính sách nào sau đây của Nhà nước có thể được sử dụng để bảo hộ ngành sản xuất trong nước?
19. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng thương hiệu quốc gia (Nation Branding)?
20. Đâu là mục tiêu chính của chính sách tỷ giá hối đoái của một quốc gia?
21. Điều gì là khác biệt cơ bản giữa đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII) và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
22. Trong các hình thức liên kết kinh tế quốc tế, khu vực mậu dịch tự do (FTA) khác biệt với liên minh thuế quan (Customs Union) ở điểm nào?
23. Đâu là vai trò chính của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) trong thương mại quốc tế?
24. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp?
25. Đâu là vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam?
26. Điều gì là yếu tố quan trọng nhất để một quốc gia có lợi thế so sánh trong thương mại quốc tế theo lý thuyết của David Ricardo?
27. Trong các loại hình rủi ro tài chính quốc tế, rủi ro nào phát sinh do sự thay đổi của tỷ giá hối đoái?
28. Theo lý thuyết về vốn con người (Human Capital), đầu tư vào giáo dục và đào tạo mang lại lợi ích gì cho nền kinh tế?
29. Đâu là điểm khác biệt cơ bản giữa doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân về quyền sở hữu?
30. Trong phân tích PESTEL, yếu tố nào sau đây đề cập đến các quy định về bảo vệ môi trường của chính phủ?