Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị chi phí kinh doanh

Đề 3 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị chi phí kinh doanh

1. Chi phí nào sau đây là chi phí cơ hội của việc sử dụng một máy móc hiện có cho một dự án mới?
2. Trong một quyết định 'make-or-buy' (tự sản xuất hoặc mua ngoài), yếu tố nào sau đây quan trọng nhất?
3. Trong phân tích phương sai, phương sai nào sau đây cho thấy chi phí thực tế thấp hơn chi phí dự kiến?
4. Phương pháp tính giá thành theo công việc (job costing) thường được sử dụng trong loại hình doanh nghiệp nào?
5. Phân tích chi phí - khối lượng - lợi nhuận (Cost-Volume-Profit analysis - CVP) giúp doanh nghiệp làm gì?
6. Chi phí nào sau đây là chi phí cố định?
7. Trong phương pháp 'Value engineering' (kỹ thuật giá trị), mục tiêu chính là gì?
8. Chi phí nào sau đây là chi phí trực tiếp?
9. Cách tiếp cận 'Kaizen costing' tập trung vào điều gì?
10. Chi phí kiểm soát chất lượng sản phẩm thuộc loại chi phí nào?
11. Mục tiêu của việc quản lý chi phí vòng đời sản phẩm (life-cycle costing) là gì?
12. Phương pháp 'Target costing' (tính giá mục tiêu) bắt đầu bằng việc xác định yếu tố nào?
13. Chi phí nào sau đây là chi phí sản phẩm (product cost) theo GAAP (Generally Accepted Accounting Principles)?
14. Mục tiêu chính của việc quản trị chi phí tinh gọn (lean cost management) là gì?
15. Biến động chi phí (cost variance) được tính bằng cách nào?
16. Công cụ nào sau đây hỗ trợ việc theo dõi và kiểm soát chi phí dự án?
17. Chi phí nào sau đây KHÔNG phải là một phần của chi phí chuyển đổi (conversion cost)?
18. Loại chi phí nào sau đây thường được kiểm soát bằng cách sử dụng ngân sách linh hoạt (flexible budget)?
19. Chi phí cơ hội (opportunity cost) được hiểu là gì trong quản trị chi phí?
20. Chi phí chìm (sunk cost) nên được xem xét như thế nào trong quá trình ra quyết định kinh doanh?
21. Trong quản trị chi phí, 'cost driver' (yếu tố dẫn dắt chi phí) là gì?
22. Trong phương pháp tính giá thành theo quy trình (process costing), chi phí được tính cho:
23. Chi phí nào sau đây là chi phí thời kỳ (period cost)?
24. Ngân sách chi phí sản xuất chung (overhead budget) bao gồm những loại chi phí nào?
25. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng (non-value-added activities)?
26. Chi phí nào sau đây là chi phí biến đổi?
27. Chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào giá trị hàng tồn kho theo phương pháp kế toán chi phí trực tiếp (variable costing)?
28. Trong phân tích điểm hòa vốn (break-even point), yếu tố nào sau đây không đổi khi số lượng sản phẩm bán ra tăng lên?
29. Phương pháp ABC (Activity-Based Costing) tập trung vào việc xác định chi phí dựa trên yếu tố nào?
30. Chi phí nào sau đây là chi phí cơ hội của việc tự sản xuất một linh kiện thay vì mua ngoài?