Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị tài chính

Đề 3 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị tài chính

1. Công ty Z đang xem xét phát hành trái phiếu để huy động vốn. Lãi suất coupon của trái phiếu sẽ bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?
2. Trong quản lý danh mục đầu tư, đường thị trường vốn (Capital Market Line - CML) thể hiện mối quan hệ giữa:
3. Trong quản trị rủi ro, VAR (Value at Risk) được sử dụng để:
4. Công cụ tài chính nào sau đây thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?
5. Điều gì sau đây là một ví dụ về rủi ro hoạt động trong quản trị tài chính?
6. Khi nào nên sử dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền tự do (Free Cash Flow to Firm - FCFF) thay vì chiết khấu dòng cổ tức (Dividend Discount Model - DDM) để định giá một công ty?
7. Công ty M có tỷ lệ thanh toán hiện hành (Current ratio) là 0.8. Điều này cho thấy:
8. Công ty N đang có lượng tiền mặt dư thừa. Biện pháp nào sau đây là phù hợp để quản lý lượng tiền mặt này?
9. Một công ty có tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity ratio) là 1.5. Điều này có ý nghĩa gì?
10. Trong quản trị tài chính quốc tế, rủi ro chuyển đổi (translation risk) đề cập đến:
11. Trong phân tích điểm hòa vốn (Break-even analysis), điểm hòa vốn là điểm mà tại đó:
12. Điều gì sau đây là một hạn chế của việc sử dụng tỷ số tài chính để đánh giá hiệu quả hoạt động của một công ty?
13. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một mục tiêu của quản trị tài sản cố định?
14. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả?
15. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của một công ty?
16. Công ty K đang xem xét thuê tài sản thay vì mua. Quyết định này phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?
17. Trong quản trị dự án, phương pháp CPM (Critical Path Method) được sử dụng để:
18. Chi phí sử dụng vốn (Cost of Capital) của một công ty được sử dụng để:
19. Điều gì sau đây là một biện pháp để giảm thiểu rủi ro tín dụng trong quản trị tài chính?
20. Điều gì sau đây là một công cụ để quản lý rủi ro lãi suất?
21. Trong quản trị tài chính, WACC (Weighted Average Cost of Capital) thể hiện:
22. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định giá trị của một công ty bằng cách so sánh với các công ty tương đồng trong ngành?
23. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng đòn bẩy tài chính?
24. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để dự báo nhu cầu vốn lưu động trong ngắn hạn?
25. Công ty X đang xem xét mua lại công ty Y. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét trong quá trình định giá công ty Y?
26. Công ty L đang có kế hoạch mở rộng hoạt động sang thị trường nước ngoài. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng cần xem xét trong phân tích tính khả thi tài chính của dự án?
27. Công ty ABC đang xem xét một dự án đầu tư mới. Để đánh giá rủi ro của dự án, phương pháp phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) thường được sử dụng để:
28. Trong quản trị tài chính, EVA (Economic Value Added) được sử dụng để:
29. Công ty O đang xem xét đầu tư vào một dự án có NPV âm. Quyết định nào sau đây là phù hợp?
30. Đâu là mục tiêu chính của quản trị vốn lưu động?