Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Thiểu Ối

Đề 3 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Thiểu Ối

1. Một thai phụ ở tuần thứ 32 của thai kỳ được chẩn đoán thiểu ối. Tiền sử sản khoa của cô ấy cho thấy cô ấy đã từng bị tiền sản giật trong lần mang thai trước. Yếu tố nào có khả năng cao nhất góp phần gây ra thiểu ối trong trường hợp này?
2. Một thai phụ được chẩn đoán thiểu ối. Bác sĩ giải thích về nguy cơ chèn ép dây rốn. Chèn ép dây rốn nguy hiểm nhất khi nào?
3. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây thiểu ối?
4. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do thiểu ối?
5. Điều nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của việc theo dõi thai kỳ khi thai phụ bị thiểu ối?
6. Một thai phụ được chẩn đoán thiểu ối. Xét nghiệm nước ối cho thấy nồng độ natri clorua (NaCl) thấp hơn bình thường. Điều này có thể gợi ý điều gì?
7. Chỉ số ối (AFI) có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?
8. Một thai phụ được chẩn đoán thiểu ối. Bác sĩ khuyên cô ấy nên theo dõi cử động thai nhi. Tại sao việc theo dõi cử động thai nhi lại quan trọng trong trường hợp này?
9. Một thai phụ được chẩn đoán thiểu ối ở tuần thứ 28 của thai kỳ. Bác sĩ quyết định thực hiện truyền ối. Mục đích chính của truyền ối trong trường hợp này là gì?
10. Trong trường hợp thiểu ối nặng, phương pháp can thiệp nào sau đây có thể được cân nhắc?
11. Trong trường hợp thiểu ối, việc theo dõi tim thai bằng phương pháp nào là quan trọng để đánh giá sức khỏe thai nhi?
12. Trong trường hợp thiểu ối nặng và thai nhi có dấu hiệu suy thai, lựa chọn nào sau đây là phù hợp nhất?
13. Đâu là một biện pháp hỗ trợ điều trị thiểu ối tại nhà mà thai phụ có thể thực hiện (dưới sự hướng dẫn của bác sĩ)?
14. Một thai phụ được chẩn đoán thiểu ối. Bác sĩ giải thích rằng thiểu ối có thể ảnh hưởng đến ngôi thai. Ảnh hưởng đó là gì?
15. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán thiểu ối?
16. Điều nào sau đây là đúng về sự khác biệt giữa thiểu ối và vô ối?
17. Đâu là nguyên nhân thường gặp gây thiểu ối trong tam cá nguyệt thứ ba?
18. Một thai phụ được chẩn đoán thiểu ối. Bác sĩ giải thích rằng thiểu ối có thể gây ra hội chứng Potter ở thai nhi. Hội chứng Potter là gì?
19. Một thai phụ được chẩn đoán thiểu ối ở tam cá nguyệt thứ hai. Xét nghiệm nhiễm trùng TORCH cho kết quả âm tính. Điều gì nên được xem xét tiếp theo để tìm nguyên nhân gây thiểu ối?
20. Trong trường hợp phát hiện thiểu ối ở thai phụ không có dấu hiệu vỡ ối non, bước tiếp theo quan trọng nhất là gì?
21. Thai phụ bị thiểu ối nên được khuyến cáo chế độ ăn uống như thế nào?
22. Trong trường hợp thiểu ối, việc sử dụng Doppler để đánh giá lưu lượng máu trong các mạch máu của thai nhi (ví dụ: động mạch rốn) có ý nghĩa gì?
23. Thiểu ối có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển dạ như thế nào?
24. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ gây thiểu ối?
25. Chỉ số ối (AFI) được tính bằng cách nào?
26. Một thai phụ được chẩn đoán thiểu ối ở tuần thứ 36 của thai kỳ. Kết quả siêu âm cho thấy thai nhi có ước tính cân nặng khoảng 2.2 kg. Bác sĩ nên tư vấn gì cho thai phụ về thời điểm sinh?
27. Thiểu ối có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của phổi thai nhi như thế nào?
28. Trong trường hợp thiểu ối, việc đánh giá chức năng thận của thai nhi có vai trò gì?
29. Chỉ số ối (AFI) được đánh giá bằng siêu âm, giá trị AFI nào sau đây được xem là thiểu ối?
30. Trong trường hợp thiểu ối do vỡ ối non, lựa chọn điều trị nào sau đây thường được ưu tiên nếu thai đủ tháng?