Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Tim Bẩm Sinh 1

Đề 3 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Tim Bẩm Sinh 1

1. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng thường quy để phòng ngừa bệnh tim bẩm sinh?
2. Ở trẻ sơ sinh bị chuyển vị đại động mạch (Transposition of the Great Arteries - TGA), phương pháp điều trị nào sau đây là cần thiết để duy trì sự sống trước khi phẫu thuật?
3. Trong bệnh tim bẩm sinh, hội chứng giảm oxy huyết (hypoxic spell) thường gặp nhất trong bệnh cảnh nào?
4. Thời điểm phẫu thuật thích hợp nhất để sửa chữa hoàn toàn tứ chứng Fallot thường là:
5. Yếu tố nguy cơ nào sau đây liên quan đến sự phát triển của bệnh tim bẩm sinh ở thai nhi?
6. Trong bệnh tim bẩm sinh, chỉ số áp lực động mạch phổi trung bình lớn hơn bao nhiêu mmHg được coi là tăng áp phổi?
7. Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt thông liên nhĩ lỗ thứ phát với thông liên nhĩ lỗ tiên phát?
8. Trong tim bẩm sinh, shunt trái-phải có nghĩa là máu chảy từ:
9. Mục tiêu chính của việc điều trị dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm trùng ở bệnh nhân tim bẩm sinh là:
10. Dấu hiệu lâm sàng nào sau đây thường gặp ở trẻ sơ sinh mắc bệnh tim bẩm sinh tím?
11. Dị tật tim bẩm sinh nào sau đây liên quan đến hội chứng Down (Trisomy 21)?
12. Một trẻ sơ sinh bị tứ chứng Fallot có cơn tím (Tet spell). Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để xử trí ban đầu?
13. Trong bệnh tim bẩm sinh, 'shunt đảo ngược' (reversed shunt) đề cập đến tình trạng:
14. Tứ chứng Fallot bao gồm những dị tật nào sau đây?
15. Trong bệnh tim bẩm sinh, thuật ngữ 'cưỡi ngựa động mạch chủ' (overriding aorta) đề cập đến tình trạng:
16. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi hiệu quả của điều trị suy tim ở trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh?
17. Trong bệnh tim bẩm sinh, 'hẹp đường ra thất phải' (Right Ventricular Outflow Tract Obstruction - RVOTO) là một thành phần quan trọng của dị tật nào?
18. Một trẻ sơ sinh được chẩn đoán hẹp eo động mạch chủ. Triệu chứng lâm sàng nào sau đây thường gặp nhất?
19. Một trẻ em bị bệnh tim bẩm sinh tím tái được chỉ định phẫu thuật Fontan. Mục đích chính của phẫu thuật này là gì?
20. Trong bệnh tim bẩm sinh, thuật ngữ 'bất thường Ebstein' (Ebstein's anomaly) mô tả dị tật ở van tim nào?
21. Bệnh tim bẩm sinh nào sau đây thường gây ra tiếng thổi liên tục (continuous murmur) nghe rõ nhất ở vùng dưới xương đòn trái?
22. Một trẻ 5 tuổi có tiền sử thông liên thất lớn được chẩn đoán viêm nội tâm mạc nhiễm trùng. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị?
23. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để duy trì ống động mạch mở ở trẻ sơ sinh mắc bệnh tim bẩm sinh phụ thuộc ống động mạch?
24. Phân loại bệnh tim bẩm sinh theo sinh lý bệnh dựa trên những yếu tố nào?
25. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để đóng ống động mạch (PDA) ở trẻ sinh non?
26. Trong bệnh tim bẩm sinh, thuật ngữ 'single ventricle' (tim một thất) đề cập đến tình trạng nào?
27. Trong điều trị nội khoa bệnh tim bẩm sinh, thuốc nào thường được sử dụng để giảm tải cho tim và kiểm soát các triệu chứng suy tim?
28. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra ở bệnh nhân thông liên thất không được điều trị?
29. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá cấu trúc tim và chức năng tim ở trẻ em nghi ngờ mắc bệnh tim bẩm sinh?
30. Bệnh tim bẩm sinh nào sau đây có thể gây ra tình trạng tăng áp phổi nặng và không hồi phục nếu không được điều trị kịp thời?