Đề 4 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Đặc Điểm Hệ Tiết Niệu Ở Trẻ Em

Đề 4 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Đặc Điểm Hệ Tiết Niệu Ở Trẻ Em

1. Ý nghĩa lâm sàng quan trọng nhất của việc thận trẻ em dễ bị tổn thương hơn bởi các chất độc là gì?
2. Cơ chế tự điều hòa lưu lượng máu qua thận (RBF) ở trẻ em kém hiệu quả hơn so với người lớn, điều này có ý nghĩa gì?
3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến khả năng cô đặc nước tiểu của thận trẻ em?
4. Khi đánh giá chức năng thận ở trẻ em, chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để ước tính tốc độ lọc cầu thận (GFR) dựa trên nồng độ creatinine trong máu?
5. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tiết niệu?
6. Tại sao việc điều trị tăng huyết áp ở trẻ em bị bệnh thận cần phải thận trọng và thường bắt đầu với liều thấp?
7. Tại sao trẻ sơ sinh dễ bị nhiễm toan chuyển hóa hơn so với trẻ lớn và người lớn?
8. Loại xét nghiệm nước tiểu nào cung cấp thông tin về nồng độ các chất hòa tan trong nước tiểu, giúp đánh giá khả năng cô đặc nước tiểu của thận?
9. Chức năng nào sau đây của thận ở trẻ em còn hạn chế so với người lớn?
10. Trong giai đoạn phát triển nào, bàng quang của trẻ em bắt đầu có khả năng chứa được lượng nước tiểu tương đương với người lớn (tính theo tỷ lệ trên cân nặng)?
11. Tại sao việc đánh giá protein niệu ở trẻ em cần phải thận trọng và sử dụng các phương pháp định lượng chính xác?
12. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm giải phẫu của thận ở trẻ em so với người lớn?
13. Loại protein niệu nào sau đây thường gặp ở trẻ em và thường lành tính, liên quan đến tư thế đứng?
14. Điều gì xảy ra với lưu lượng máu đến thận (RBF) khi trẻ em bị mất nước nghiêm trọng?
15. Điều nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố góp phần làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em gái?
16. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy thận cấp (AKI) ở trẻ em là gì?
17. Tại sao trẻ bị bệnh thận mạn tính (CKD) thường bị thiếu máu?
18. Loại tế bào nào sản xuất renin, một enzyme quan trọng trong việc điều hòa huyết áp?
19. Trong trường hợp nào sau đây, việc thăm dò chức năng thận bằng nghiệm pháp thanh thải (clearance) thường được sử dụng ở trẻ em?
20. Hormone nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa tái hấp thu nước ở ống lượn xa và ống góp?
21. Khi nào thì được coi là tiểu không tự chủ ban đêm (đái dầm) ở trẻ em là bệnh lý cần can thiệp?
22. Điều gì sau đây giải thích tại sao trẻ nhỏ dễ bị mất nước hơn người lớn?
23. Tốc độ lọc cầu thận (GFR) ở trẻ sơ sinh non tháng thường như thế nào so với trẻ đủ tháng?
24. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hàng rào lọc của cầu thận?
25. pH nước tiểu bình thường ở trẻ em thường nằm trong khoảng nào?
26. Chức năng chính của ống lượn gần trong nephron là gì?
27. Tại sao việc sử dụng thuốc lợi tiểu thiazide cần thận trọng ở trẻ em?
28. Điều gì xảy ra với áp lực keo của huyết tương (oncotic pressure) khi trẻ bị hội chứng thận hư, dẫn đến protein niệu?
29. Điều gì có thể xảy ra nếu một đứa trẻ bị tắc nghẽn đường tiết niệu kéo dài?
30. Đặc điểm nào sau đây của hệ tiết niệu ở trẻ em có thể ảnh hưởng đến liều lượng thuốc được bài tiết qua thận?