Đề 4 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Sinh Lý Máu Đề 4 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Sinh Lý Máu 1. Điều gì xảy ra nếu cơ thể thiếu vitamin B12? A. Tăng đông máu B. Thiếu máu ác tính C. Giảm khả năng miễn dịch D. Tăng huyết áp 2. Hệ nhóm máu ABO được xác định bởi sự hiện diện của kháng nguyên nào trên bề mặt hồng cầu? A. Kháng thể B. Enzyme C. Protein vận chuyển D. Glycoprotein 3. Loại bạch cầu nào tham gia vào phản ứng dị ứng? A. Bạch cầu trung tính B. Bạch cầu ái toan và ái kiềm C. Lympho bào D. Mono bào 4. Yếu tố nào sau đây là một chất chống đông máu tự nhiên? A. Vitamin K B. Calcium C. Heparin D. Fibrinogen 5. Điều gì xảy ra nếu một người bị mất một lượng lớn máu đột ngột? A. Tăng huyết áp B. Giảm thể tích máu và có thể dẫn đến sốc C. Tăng sản xuất hồng cầu ngay lập tức D. Tăng cường hệ miễn dịch 6. Đâu là chức năng của mono bào? A. Sản xuất kháng thể B. Tiêu diệt vi khuẩn trực tiếp C. Phát triển thành đại thực bào và thực bào các tế bào chết và mảnh vụn D. Vận chuyển oxy 7. Vai trò của hệ đệm trong máu là gì? A. Vận chuyển oxy B. Duy trì pH ổn định C. Đông máu D. Bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng 8. Tại sao máu có màu đỏ? A. Do sự hiện diện của sắt trong hemoglobin B. Do sự hiện diện của đồng trong hemoglobin C. Do sự hiện diện của bạch cầu D. Do sự hiện diện của tiểu cầu 9. Sự khác biệt chính giữa huyết thanh và huyết tương là gì? A. Huyết thanh chứa các yếu tố đông máu, huyết tương thì không B. Huyết tương chứa các yếu tố đông máu, huyết thanh thì không C. Huyết thanh chứa hồng cầu, huyết tương thì không D. Huyết tương chứa hồng cầu, huyết thanh thì không 10. Điều gì xảy ra khi nồng độ oxy trong máu giảm? A. Tăng sản xuất hồng cầu B. Giảm nhịp tim C. Tăng huyết áp D. Giảm sản xuất hồng cầu 11. Protein nào chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong hồng cầu? A. Albumin B. Globulin C. Hemoglobin D. Fibrinogen 12. Đâu là nguyên nhân chính gây thiếu máu thiếu sắt? A. Thiếu vitamin B12 B. Thiếu axit folic C. Mất máu mãn tính hoặc chế độ ăn thiếu sắt D. Bệnh di truyền 13. Điều gì xảy ra với hồng cầu sau khi hết tuổi thọ? A. Được bài tiết qua thận B. Được tái tạo trong tủy xương C. Bị phá hủy ở lách và gan D. Biến thành bạch cầu 14. Đâu là chức năng chính của lympho bào? A. Thực bào B. Sản xuất kháng thể và tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh C. Đông máu D. Vận chuyển oxy 15. Hệ quả của việc tăng số lượng bạch cầu là gì? A. Giảm khả năng đông máu B. Tăng nguy cơ nhiễm trùng C. Phản ứng viêm hoặc nhiễm trùng trong cơ thể D. Giảm khả năng vận chuyển oxy 16. Người có nhóm máu O có thể truyền máu cho những nhóm máu nào? A. Chỉ nhóm máu O B. Nhóm máu A và B C. Nhóm máu AB D. Tất cả các nhóm máu (A, B, AB, O) 17. Điều gì xảy ra nếu truyền nhầm nhóm máu không phù hợp cho bệnh nhân? A. Không có phản ứng gì B. Kết tập hồng cầu và gây ra phản ứng truyền máu C. Tăng cường hệ miễn dịch D. Giảm nguy cơ nhiễm trùng 18. Một người hiến máu có nhóm máu AB có thể hiến huyết tương cho những ai? A. Chỉ người nhóm máu AB B. Người nhóm máu A và B C. Người nhóm máu O D. Tất cả các nhóm máu 19. Điều gì gây ra bệnh bạch cầu (leukemia)? A. Thiếu sắt B. Sản xuất quá mức bạch cầu bất thường C. Thiếu vitamin B12 D. Mất máu mãn tính 20. Vai trò của tiểu cầu trong quá trình đông máu là gì? A. Vận chuyển oxy B. Bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng C. Hình thành nút chặn tiểu cầu ban đầu D. Tổng hợp protein huyết tương 21. Vai trò chính của protein huyết tương albumin là gì? A. Vận chuyển oxy B. Đông máu C. Duy trì áp suất keo D. Bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng 22. Vai trò của vitamin K trong quá trình đông máu là gì? A. Ức chế đông máu B. Kích thích sản xuất hồng cầu C. Tham gia vào quá trình tổng hợp các yếu tố đông máu D. Vận chuyển oxy 23. Loại xét nghiệm máu nào thường được sử dụng để đánh giá chức năng đông máu? A. Công thức máu B. Thời gian prothrombin (PT) và thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (aPTT) C. Điện di protein huyết thanh D. Xét nghiệm đường huyết 24. Loại bạch cầu nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong máu? A. Lympho bào B. Mono bào C. Ái toan D. Trung tính 25. Quá trình đông máu bắt đầu khi nào? A. Khi cơ thể bị nhiễm trùng B. Khi mạch máu bị tổn thương C. Khi nồng độ oxy trong máu giảm D. Khi cơ thể bị mất nước 26. Khi nào thì yếu tố Rh được xem là quan trọng trong thai kỳ? A. Khi mẹ Rh dương tính và con Rh âm tính B. Khi mẹ Rh âm tính và con Rh dương tính C. Khi cả mẹ và con đều Rh dương tính D. Khi cả mẹ và con đều Rh âm tính 27. Tác động của việc tăng nồng độ carbon dioxide trong máu là gì? A. Tăng pH máu B. Giảm pH máu C. Tăng nhịp tim D. Giảm nhịp tim 28. Cơ chế nào giúp điều hòa sản xuất hồng cầu? A. Cơ chế phản hồi âm tính liên quan đến erythropoietin B. Cơ chế phản hồi dương tính liên quan đến erythropoietin C. Điều hòa bởi nồng độ glucose trong máu D. Điều hòa bởi nồng độ canxi trong máu 29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ nhớt của máu? A. Nồng độ protein huyết tương B. Số lượng hồng cầu C. Nhiệt độ D. Áp suất thẩm thấu của máu 30. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến thể tích máu? A. Tuổi B. Giới tính C. Kích thước cơ thể D. Tất cả các đáp án trên Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Đề 5 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Sinh Lý Máu Đề 3 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Sinh Lý Máu Đề 2 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Sinh Lý Máu Đề 1 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Sinh Lý Máu