Đề 4 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Thai Già Tháng

Đề 4 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Thai Già Tháng

1. Một bà mẹ có tiền sử thai già tháng nên được tư vấn gì trong lần mang thai tiếp theo?
2. Một trong những thay đổi sinh lý ở thai già tháng là gì?
3. Một thai phụ 42 tuần không có chuyển dạ, cổ tử cung đóng và ngôi đầu cao. Lựa chọn xử trí nào sau đây là phù hợp nhất?
4. Trong trường hợp nào thì mổ lấy thai là lựa chọn ưu tiên ở thai già tháng?
5. Chỉ số ối (AFI) bao nhiêu được coi là giảm ối và có thể là dấu hiệu của thai già tháng?
6. Tại sao thai già tháng làm tăng nguy cơ thai chết lưu?
7. Trong trường hợp thai già tháng, việc đánh giá cân nặng ước tính của thai nhi có ý nghĩa gì?
8. Một thai phụ có tiền sử mổ lấy thai hai lần và hiện đang mang thai 41 tuần. Lựa chọn xử trí nào sau đây là phù hợp nhất?
9. Thai già tháng được định nghĩa là thai kỳ kéo dài bao nhiêu tuần kể từ ngày đầu của kỳ kinh cuối cùng?
10. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để quản lý thai già tháng?
11. Xét nghiệm Biophysical Profile (BPP) đánh giá những yếu tố nào của thai nhi?
12. Khi nào nên cân nhắc khởi phát chuyển dạ ở thai già tháng?
13. Chỉ số nào sau đây không được sử dụng để đánh giá tình trạng sức khỏe của thai nhi trong thai già tháng?
14. Trong trường hợp thai già tháng kèm theo thiểu ối nghiêm trọng, nguy cơ nào sau đây tăng lên đáng kể?
15. Phương pháp nào thường được sử dụng để xác định tuổi thai chính xác nhất, đặc biệt trong việc chẩn đoán thai già tháng?
16. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để phân biệt thai già tháng với thai đủ tháng có kích thước lớn?
17. Một trẻ sơ sinh từ thai già tháng có đặc điểm nào sau đây?
18. Một trong những nguy cơ chính của thai già tháng đối với thai nhi là gì?
19. Khi nào nên bắt đầu theo dõi thai kỳ chặt chẽ hơn nếu nghi ngờ thai già tháng?
20. Một trong những biện pháp theo dõi thai kỳ khi nghi ngờ thai già tháng là gì?
21. Prostaglandin được sử dụng trong khởi phát chuyển dạ có tác dụng gì?
22. Đâu là biến chứng thường gặp nhất ở mẹ trong trường hợp thai già tháng?
23. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ thai già tháng?
24. Mục tiêu chính của việc quản lý thai già tháng là gì?
25. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ thai già tháng?
26. Đánh giá sức khỏe thai nhi bằng cách đếm số cử động thai nhi (kick count) có vai trò gì trong quản lý thai già tháng?
27. Một thai phụ 43 tuần, chuyển dạ tự nhiên, ngôi chỏm, ối vỡ, nước ối có lẫn phân su đặc. Xử trí ban đầu nào sau đây là quan trọng nhất?
28. Hội chứng hít phân su ở trẻ sơ sinh do thai già tháng gây ra có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng nào?
29. Vai trò của việc tư vấn và giáo dục sức khỏe cho thai phụ về thai già tháng là gì?
30. Một thai phụ 42 tuần có kết quả NST khôngReactive. Bước tiếp theo nên làm gì?