Đề 4 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Tràn Khí Màng Phổi 1

Đề 4 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Tràn Khí Màng Phổi 1

1. Loại bệnh nhân nào sau đây có nguy cơ cao nhất phát triển phù phổi do tái nở (re-expansion pulmonary edema) sau khi dẫn lưu màng phổi?
2. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong gây dính màng phổi hóa học (chemical pleurodesis) để điều trị tràn khí màng phổi tái phát?
3. Trong điều trị tràn khí màng phổi bằng dẫn lưu màng phổi, áp lực hút liên tục thường được duy trì ở mức nào?
4. Biến chứng nào sau đây của tràn khí màng phổi có thể gây tử vong nhanh chóng nếu không được điều trị?
5. Khi nào thì tràn khí màng phổi tự phát thứ phát được xem là nguy hiểm hơn tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát?
6. Trong trường hợp tràn khí màng phổi do thủng thực quản, loại tràn khí màng phổi nào thường xảy ra?
7. Trong tràn khí màng phổi áp lực, cơ chế nào gây ra sự suy giảm tuần hoàn?
8. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn sau khi dẫn lưu màng phổi điều trị tràn khí màng phổi?
9. Yếu tố nào sau đây có thể giúp phân biệt tràn khí màng phổi trên X-quang ngực với bóng khí lớn (large bulla)?
10. Trong trường hợp tràn khí màng phổi ở bệnh nhân đang thở máy áp lực dương, điều gì cần được thực hiện đầu tiên?
11. Đâu là dấu hiệu lâm sàng ít gặp nhất trong tràn khí màng phổi lượng ít?
12. Đâu là một chống chỉ định tương đối của việc sử dụng phương pháp gây dính màng phổi (pleurodesis) trong điều trị tràn khí màng phổi tái phát?
13. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng thường quy trong điều trị tràn khí màng phổi?
14. Khi nào thì hút khí màng phổi đơn thuần bằng kim (needle aspiration) có thể được xem xét như một phương pháp điều trị thay thế cho dẫn lưu màng phổi bằng ống?
15. Trong trường hợp tràn khí màng phổi ở bệnh nhân AIDS do Pneumocystis jirovecii, điều trị nào sau đây thường được xem xét?
16. Trong tràn khí màng phổi áp lực, vị trí nào thường được chọn để chọc kim giải áp khẩn cấp trước khi đặt ống dẫn lưu?
17. Dấu hiệu nào sau đây ít gặp trong tràn khí màng phổi áp lực?
18. Trong điều trị tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát lượng ít, thái độ xử trí ban đầu thích hợp nhất là gì?
19. Ở bệnh nhân bị tràn khí màng phổi, khi nào thì việc theo dõi bằng video-assisted thoracoscopic surgery (VATS) được ưu tiên hơn là mở ngực?
20. Trong tràn khí màng phổi tự phát thứ phát, bệnh phổi nào sau đây thường liên quan nhất?
21. Trong điều trị tràn khí màng phổi, khi nào thì cần dẫn lưu màng phổi?
22. Trong trường hợp tràn khí màng phổi ở bệnh nhân bị xơ nang (cystic fibrosis), phương pháp điều trị nào thường được ưu tiên?
23. Trong tràn khí màng phổi, khi nào thì cần phải mở ngực cấp cứu (emergency thoracotomy)?
24. Loại tràn khí màng phổi nào thường liên quan đến tràn khí trung thất?
25. Khi nghi ngờ tràn khí màng phổi áp lực ở bệnh nhân đang được hồi sức tích cực, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?
26. Khi nào thì phẫu thuật được chỉ định trong điều trị tràn khí màng phổi tự phát?
27. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào được coi là tiêu chuẩn vàng để xác định tràn khí màng phổi?
28. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát?
29. Cơ chế bệnh sinh chính của tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát là gì?
30. Trong tràn khí màng phổi, dấu hiệu 'rãnh sâu' (deep sulcus sign) trên phim X-quang ngực thẳng thường gợi ý điều gì?