Đề 4 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Xuất Huyết Giảm Tiểu Cầu 1

Đề 4 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Xuất Huyết Giảm Tiểu Cầu 1

1. Điều trị đầu tay cho xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) ở người lớn thường bao gồm:
2. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
3. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để quản lý xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) kháng trị bằng cách ức chế tế bào B?
4. Mục tiêu điều trị chính của xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?
5. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau khi cắt lách (splenectomy) ở bệnh nhân xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
6. Loại thuốc nào sau đây có thể gây giảm tiểu cầu và cần được loại trừ trước khi chẩn đoán xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
7. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo thường quy trong điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
8. Loại trừ nguyên nhân thứ phát nào sau đây là quan trọng khi chẩn đoán xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
9. Ở phụ nữ mang thai bị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP), phương pháp điều trị nào thường được ưu tiên?
10. Cơ chế chính gây giảm tiểu cầu trong xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?
11. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định nguyên nhân cơ bản của xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) thứ phát?
12. Loại kháng thể nào thường liên quan đến xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
13. Nguyên nhân phổ biến nhất gây xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) thứ phát ở người lớn là gì?
14. Thử nghiệm nào sau đây có thể được sử dụng để đánh giá sản xuất tiểu cầu trong tủy xương ở bệnh nhân xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
15. Biện pháp nào sau đây có thể được thực hiện để giảm nguy cơ chảy máu ở bệnh nhân xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
16. Thuốc nào sau đây là một chất chủ vận thụ thể thrombopoietin (TPO-RA) được sử dụng để điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
17. Một phụ nữ mang thai 30 tuổi mắc ITP có số lượng tiểu cầu là 15.000/µL. Cô ấy không có triệu chứng chảy máu. Phương pháp điều trị nào phù hợp nhất?
18. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến quyết định điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
19. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt giữa xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) và ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP)?
20. Trong trường hợp xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) mạn tính, phương pháp điều trị nào sau đây nhằm mục đích tăng số lượng tiểu cầu bằng cách kích thích sản xuất tiểu cầu?
21. Tình trạng nào sau đây có thể bị nhầm lẫn với xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) do các triệu chứng tương tự?
22. Yếu tố nào sau đây có thể làm nặng thêm tình trạng giảm tiểu cầu ở bệnh nhân xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?
23. Một tác dụng phụ thường gặp của việc sử dụng corticosteroid kéo dài trong điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?
24. Trong trường hợp xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) ở trẻ em, phương pháp điều trị nào thường được ưu tiên nếu số lượng tiểu cầu rất thấp và có chảy máu?
25. Một người đàn ông 60 tuổi bị chẩn đoán mắc ITP và có tiền sử bệnh tim mạch. Phương pháp điều trị nào nên được sử dụng thận trọng?
26. Một người đàn ông 45 tuổi bị chẩn đoán mắc ITP. Anh ta có số lượng tiểu cầu là 20.000/µL nhưng không có triệu chứng chảy máu. Cách tiếp cận ban đầu thích hợp nhất là gì?
27. Một bệnh nhân ITP kháng trị với corticosteroid và IVIG. Lựa chọn điều trị tiếp theo phù hợp nhất là gì?
28. Loại virus nào sau đây có liên quan đến xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) cấp tính ở trẻ em?
29. Chất nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) bằng cách giảm sự phá hủy tiểu cầu ở lách?
30. Biến chứng nghiêm trọng nhất của xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?