Đề 5 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Module da – cơ xương khớp

Đề 5 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Module da - cơ xương khớp

1. Loại tế bào nào sau đây có chức năng chính là thực bào, giúp loại bỏ các mảnh vụn tế bào và vi khuẩn trong da?
2. Chức năng nào sau đây không phải là chức năng chính của da?
3. Bệnh nào sau đây liên quan đến sự suy giảm mật độ xương, làm tăng nguy cơ gãy xương?
4. Loại bỏ tế bào chết từ bề mặt da thuộc về chức năng nào sau đây?
5. Cấu trúc nào sau đây kết nối cơ với xương?
6. Điều gì xảy ra với da khi chúng ta già đi?
7. Đâu là chức năng của tủy xương vàng?
8. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu thần kinh đến cơ?
9. Cấu trúc nào sau đây chứa tủy xương đỏ, nơi sản xuất tế bào máu?
10. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ canxi, cần thiết cho sự phát triển và duy trì xương?
11. Cấu trúc nào sau đây không thuộc về hệ thống cơ xương khớp?
12. Quá trình nào sau đây mô tả sự hình thành xương từ sụn?
13. Tế bào nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra sắc tố melanin ở da?
14. Loại tế bào nào sau đây có chức năng hủy xương, tham gia vào quá trình tái tạo xương?
15. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sự phát triển và duy trì xương khỏe mạnh?
16. Cấu trúc nào sau đây giúp ổn định khớp và hạn chế các cử động quá mức?
17. Đâu là đặc điểm của cơ vân?
18. Cấu trúc nào sau đây chứa các thụ thể đau (nociceptors)?
19. Vùng da nào sau đây có mật độ thụ thể cảm giác cao nhất?
20. Cơ nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc gấp khuỷu tay?
21. Loại cơ nào sau đây chịu trách nhiệm cho cử động của các cơ quan nội tạng như dạ dày và ruột?
22. Chức năng chính của chất nhờn do tuyến bã nhờn tiết ra là gì?
23. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm cho việc tái tạo biểu bì da?
24. Chất nào sau đây được dự trữ chủ yếu trong xương?
25. Loại khớp nào sau đây không có khoang khớp?
26. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì thân nhiệt khi trời lạnh?
27. Điều gì xảy ra khi cơ co?
28. Cấu trúc nào sau đây giúp giảm ma sát giữa các xương trong khớp?
29. Loại khớp nào sau đây cho phép cử động đa hướng (xoay, gấp, duỗi, dạng, khép)?
30. Điều gì xảy ra với xương khi chịu lực tác động?