Đề 5 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Nhập môn internet và e-learning

Đề 5 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Nhập môn internet và e-learning

1. Tại sao việc sử dụng hình ảnh và video chất lượng cao lại quan trọng trong e-learning?
2. Địa chỉ IP (Internet Protocol) có chức năng gì?
3. Hình thức nào sau đây không phải là một công cụ e-learning?
4. HTTPs khác HTTP ở điểm nào?
5. CDN (Content Delivery Network) giúp cải thiện hiệu suất của e-learning như thế nào?
6. Trong e-learning, 'Gamification' được hiểu là gì?
7. Một hệ thống LMS (Learning Management System) thường cung cấp những chức năng chính nào?
8. URL (Uniform Resource Locator) là gì?
9. Cookie trên trình duyệt web được sử dụng để làm gì?
10. Vai trò của video tương tác (interactive video) trong e-learning là gì?
11. Mục tiêu của việc thiết kế giao diện người dùng (UI) thân thiện trong e-learning là gì?
12. Podcast là gì?
13. Ưu điểm chính của e-learning so với phương pháp học truyền thống là gì?
14. Trong e-learning, vai trò của người hướng dẫn (facilitator) là gì?
15. Microlearning là gì?
16. Cloud computing mang lại lợi ích gì cho e-learning?
17. RSS (Really Simple Syndication) được sử dụng để làm gì?
18. Chuẩn SCORM (Sharable Content Object Reference Model) được sử dụng để làm gì trong e-learning?
19. AR (Augmented Reality) có thể được ứng dụng như thế nào trong e-learning?
20. Webinar là gì?
21. Tại sao việc thiết kế e-learning phù hợp với nhiều loại thiết bị (responsive design) lại quan trọng?
22. Phương pháp e-learning đồng bộ (synchronous) là gì?
23. SSL (Secure Sockets Layer) được sử dụng để làm gì trên Internet?
24. Tại sao phản hồi (feedback) nhanh chóng và hiệu quả lại quan trọng trong e-learning?
25. API (Application Programming Interface) là gì?
26. Viewport trong thiết kế web responsive dùng để chỉ điều gì?
27. Tại sao việc đảm bảo tính bảo mật thông tin cá nhân của người học lại quan trọng trong e-learning?
28. Giao thức nào được sử dụng để truyền tải email trên Internet?
29. Khái niệm 'bandwidth' trong Internet dùng để chỉ điều gì?
30. Công nghệ WebRTC (Web Real-Time Communication) cho phép điều gì?