Đề 5 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị nhân lực

Đề 5 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản trị nhân lực

1. Chính sách nào sau đây KHÔNG được xem là một phần của 'chính sách phúc lợi' (employee benefits)?
2. Đâu là một ví dụ về 'đãi ngộ phi tài chính' (non-financial compensation)?
3. Đâu là vai trò chính của bộ phận nhân sự trong việc quản lý hiệu suất làm việc của nhân viên?
4. Hình thức đào tạo nào sau đây thường được sử dụng để phát triển kỹ năng lãnh đạo và quản lý cho các nhà quản lý tiềm năng?
5. Theo Thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây được xem là 'yếu tố duy trì' (hygiene factors) có thể ngăn ngừa sự bất mãn trong công việc?
6. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'văn hóa tổ chức'?
7. Theo khung năng lực (competency framework), năng lực nào sau đây thể hiện khả năng làm việc hiệu quả với người khác để đạt được mục tiêu chung?
8. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng 'thương hiệu nhà tuyển dụng' (employer branding)?
9. Trong bối cảnh quản trị nhân lực hiện đại, yếu tố nào sau đây ngày càng trở nên quan trọng trong việc thu hút và giữ chân nhân viên?
10. Phương pháp tuyển dụng nào sau đây cho phép công ty tiếp cận với một lượng lớn ứng viên tiềm năng với chi phí thấp?
11. Đâu là mục tiêu chính của việc 'đánh giá tiềm năng' (potential appraisal) trong quản trị nhân lực?
12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của hệ thống quản lý hiệu suất (performance management system)?
13. Theo mô hình ADDIE trong đào tạo, giai đoạn nào tập trung vào việc xác định khoảng cách giữa kỹ năng hiện tại của nhân viên và kỹ năng cần thiết để thực hiện công việc?
14. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng 'phỏng vấn theo cấu trúc' (structured interview) trong quá trình tuyển dụng?
15. Điều gì KHÔNG phải là một phương pháp để giải quyết xung đột tại nơi làm việc?
16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được xem xét khi thiết kế một chương trình đào tạo?
17. Phong cách lãnh đạo nào sau đây khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định?
18. Trong quản trị nhân lực, thuật ngữ 'employee engagement' (sự gắn kết của nhân viên) đề cập đến điều gì?
19. Hình thức kỷ luật nào sau đây là nghiêm khắc nhất?
20. Theo mô hình quản lý nhân sự của Harvard, yếu tố nào sau đây được xem là kết quả cuối cùng mà doanh nghiệp hướng tới?
21. Trong quản trị nhân lực, 'mô tả công việc' (job description) KHÔNG bao gồm thông tin nào sau đây?
22. Phương pháp đánh giá hiệu suất làm việc nào sau đây tập trung vào việc thu thập phản hồi từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm đồng nghiệp, cấp dưới, và khách hàng?
23. Theo luật lao động hiện hành, người sử dụng lao động có nghĩa vụ nào sau đây đối với người lao động?
24. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc đa dạng hóa lực lượng lao động?
25. Đâu là mục tiêu chính của 'phân tích công việc' (job analysis)?
26. Đâu là điểm khác biệt chính giữa 'Tuyển dụng' và 'Tuyển chọn' nhân sự?
27. Phương pháp trả lương nào sau đây khuyến khích nhân viên làm việc hiệu quả hơn bằng cách trả thêm dựa trên kết quả công việc vượt trội?
28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của quản trị nhân lực?
29. Trong quản trị nhân lực, 'phân tích khoảng cách' (gap analysis) được sử dụng để làm gì?
30. Trong quản trị nhân lực, 'kế hoạch hóa nguồn nhân lực' (human resource planning) KHÔNG bao gồm hoạt động nào sau đây?