Đề 5 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Tuyển dụng nhân lực

Đề 5 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Tuyển dụng nhân lực

1. Phương pháp phỏng vấn nào sau đây tập trung vào việc đánh giá khả năng ứng xử của ứng viên trong các tình huống cụ thể có thể xảy ra trong công việc?
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được đề cập trong thư mời làm việc (job offer letter)?
3. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc xây dựng mối quan hệ tốt với các trường đại học, cao đẳng?
4. Trong quá trình tuyển dụng, yếu tố nào sau đây KHÔNG nên được sử dụng để đánh giá ứng viên?
5. Theo luật lao động Việt Nam, doanh nghiệp có được phép yêu cầu ứng viên cung cấp thông tin về tình trạng hôn nhân trong quá trình tuyển dụng hay không?
6. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng (employer branding)?
7. Trong bối cảnh tuyển dụng trực tuyến, đâu là yếu tố quan trọng nhất để thu hút ứng viên tiềm năng?
8. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống quản lý tuyển dụng (Applicant Tracking System - ATS)?
9. Trong quá trình tuyển dụng, hành vi nào sau đây bị coi là phân biệt đối xử?
10. Trong quá trình tuyển dụng, hành vi nào sau đây của nhà tuyển dụng được xem là vi phạm nguyên tắc bảo mật thông tin cá nhân của ứng viên?
11. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả của một kênh tuyển dụng?
12. Trong quá trình phỏng vấn, câu hỏi 'Hãy kể về một lần bạn mắc sai lầm trong công việc và cách bạn xử lý nó' thuộc loại phỏng vấn nào?
13. Trong quá trình phỏng vấn, câu hỏi nào sau đây là phù hợp để đánh giá khả năng giải quyết vấn đề của ứng viên?
14. Phương pháp đánh giá ứng viên nào sau đây sử dụng các bài tập mô phỏng công việc thực tế để quan sát và đánh giá kỹ năng của ứng viên?
15. Trong quy trình tuyển dụng, hoạt động nào sau đây được thực hiện SAU khi ứng viên đã được mời làm việc (job offer)?
16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của bản mô tả công việc?
17. Hình thức tuyển dụng nào sau đây cho phép doanh nghiệp tiếp cận nguồn ứng viên tiềm năng từ các trường đại học, cao đẳng?
18. Trong quá trình tuyển dụng, mục đích chính của việc đàm phán lương (salary negotiation) là gì?
19. Khi thiết kế chương trình đào tạo hội nhập cho nhân viên mới, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu?
20. Trong quá trình tuyển dụng, mục đích chính của việc kiểm tra thông tin tham khảo (reference check) là gì?
21. Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng dịch vụ của các công ty headhunter?
22. Trong quá trình tuyển dụng, hành vi nào sau đây có thể giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng (employer branding) tích cực?
23. Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng hình thức tuyển dụng аутсорсинг (thuê ngoài)?
24. Trong quá trình phỏng vấn, câu hỏi nào sau đây là KHÔNG phù hợp để hỏi ứng viên?
25. Phương pháp đánh giá hiệu quả tuyển dụng nào sau đây đo lường thời gian trung bình để lấp đầy một vị trí trống?
26. Phương pháp đánh giá ứng viên nào sau đây cho phép đánh giá kỹ năng mềm (soft skills) của ứng viên, chẳng hạn như kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề?
27. Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng phương pháp phỏng vấn theo nhóm (group interview)?
28. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một quy trình tuyển dụng hiệu quả?
29. Trong quá trình tuyển dụng, mục đích chính của việc sàng lọc hồ sơ (resume screening) là gì?
30. Phương pháp tuyển dụng nào sau đây giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và thời gian tuyển dụng?