Đề 5 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Vi sinh vật

Đề 5 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Vi sinh vật

1. Cơ chế kháng kháng sinh nào sau đây liên quan đến việc vi khuẩn tạo ra enzyme phân hủy kháng sinh?
2. Loại vi sinh vật nào sau đây là tác nhân gây bệnh sốt rét?
3. Loại vi sinh vật nào sau đây có khả năng tạo ra độc tố gây hại cho thần kinh, dẫn đến bệnh uốn ván?
4. Trong công nghệ sinh học, plasmid thường được sử dụng làm gì?
5. Loại vi sinh vật nào sau đây có khả năng chuyển hóa nitơ phân tử (N2) thành amoniac (NH3) trong quá trình cố định đạm?
6. Loại virus nào sau đây gây ra bệnh AIDS (Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải)?
7. Loại vi sinh vật nào sau đây có khả năng chịu được điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ cao, độ mặn cao hoặc pH cực thấp?
8. Trong quá trình sản xuất sữa chua, vi khuẩn lactic chuyển hóa đường lactose thành sản phẩm nào?
9. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến tốc độ sinh trưởng của vi sinh vật?
10. Loại vi sinh vật nào sau đây có khả năng gây ra bệnh nấm da ở người?
11. Loại vi sinh vật nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc phân hủy chất thải hữu cơ trong tự nhiên?
12. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để bảo quản vi sinh vật trong thời gian dài?
13. Loại vi sinh vật nào sau đây có cấu trúc tế bào nhân sơ (prokaryote)?
14. Quá trình nào sau đây sử dụng vi sinh vật để làm sạch các chất ô nhiễm trong môi trường?
15. Loại môi trường nuôi cấy nào chứa các chất ức chế sự phát triển của một số loại vi sinh vật, cho phép các loại khác phát triển mạnh?
16. Loại vi sinh vật nào sau đây được sử dụng trong sản xuất rượu vang?
17. Loại vi sinh vật nào sau đây là tác nhân chính gây ra bệnh tả?
18. Điều kiện nào sau đây không phù hợp cho sự phát triển của hầu hết các loại vi khuẩn?
19. Quá trình nhân lên của virus bên trong tế bào chủ được gọi là gì?
20. Loại vi sinh vật nào sau đây được sử dụng trong sản xuất tương (nước chấm) truyền thống ở nhiều nước châu Á?
21. Trong hệ tiêu hóa của động vật nhai lại (ví dụ: trâu, bò), vi sinh vật nào đóng vai trò quan trọng trong việc phân giải cellulose?
22. Virus khác vi khuẩn ở điểm cơ bản nào sau đây?
23. Loại vi sinh vật nào sau đây là tác nhân gây ngộ độc thực phẩm do độc tố của chúng tích tụ trong thực phẩm?
24. Loại môi trường nào sau đây cho phép nhiều loại vi sinh vật khác nhau phát triển, nhưng không phân biệt chúng?
25. Trong điều kiện hiếu khí, vi khuẩn Acetobacter spp. được ứng dụng chủ yếu trong sản xuất loại sản phẩm nào sau đây?
26. Loại vi sinh vật nào sau đây được sử dụng trong sản xuất vaccine phòng bệnh bại liệt?
27. Phương pháp nhuộm Gram được sử dụng để phân biệt hai nhóm vi khuẩn chính dựa trên đặc điểm nào?
28. Phương pháp khử trùng nào sau đây sử dụng nhiệt độ cao và áp suất để tiêu diệt vi sinh vật, bao gồm cả bào tử?
29. Trong chu trình nitơ, quá trình nào chuyển đổi nitrat (NO3-) thành nitơ phân tử (N2) trở lại khí quyển?
30. Loại vi sinh vật nào sau đây được sử dụng rộng rãi trong sản xuất kháng sinh penicillin?