Đề 6 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kiểm toán báo cáo tài chính

Đề 6 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kiểm toán báo cáo tài chính

1. Điều gì sau đây là trách nhiệm của Ban quản lý đối với báo cáo tài chính?
2. Khi nào kiểm toán viên nên rút khỏi hợp đồng kiểm toán?
3. Thủ tục nào sau đây KHÔNG phải là một thủ tục phân tích (analytical procedure)?
4. Mục tiêu chính của kiểm toán báo cáo tài chính là gì?
5. Khái niệm 'trọng yếu' (materiality) trong kiểm toán được định nghĩa như thế nào?
6. Điều gì sau đây là một ví dụ về rủi ro kiểm soát (control risk)?
7. Thủ tục kiểm toán nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra tính đầy đủ của các khoản phải trả?
8. Điều gì sau đây là một hạn chế vốn có của kiểm toán?
9. Thủ tục nào sau đây được sử dụng để kiểm tra tính có thật (existence) của các khoản phải thu?
10. Trong quá trình lập kế hoạch kiểm toán, kiểm toán viên phải thực hiện thủ tục đánh giá rủi ro. Thủ tục nào sau đây KHÔNG phải là một thủ tục đánh giá rủi ro?
11. Thủ tục nào sau đây KHÔNG phải là một thủ tục để thu thập bằng chứng kiểm toán?
12. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của gian lận theo 'Tam giác gian lận' (Fraud Triangle)?
13. Thủ tục kiểm toán nào sau đây cung cấp bằng chứng kiểm toán đáng tin cậy nhất liên quan đến sự hiện hữu của hàng tồn kho?
14. Khi đánh giá rủi ro kiểm toán, kiểm toán viên cần xem xét hai thành phần chính nào?
15. Khi kiểm toán viên phát hiện ra một sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính mà Ban quản lý từ chối điều chỉnh, kiểm toán viên nên làm gì?
16. Báo cáo kiểm toán độc lập (independent auditor's report) thường bao gồm những yếu tố nào?
17. Khi nào kiểm toán viên có thể phát hành ý kiến chấp nhận từng phần (qualified opinion) do giới hạn phạm vi kiểm toán?
18. Loại ý kiến kiểm toán nào được đưa ra khi kiểm toán viên không thể thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp để đưa ra ý kiến, nhưng những ảnh hưởng có thể có của các sai sót chưa được phát hiện là trọng yếu nhưng không lan tỏa?
19. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của kiểm soát nội bộ?
20. Thủ tục nào sau đây KHÔNG phải là một phần của quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán?
21. Kiểm toán viên sử dụng phương pháp chọn mẫu (sampling) trong kiểm toán để làm gì?
22. Kiểm toán viên cần xem xét yếu tố nào sau đây khi đánh giá tính trọng yếu?
23. Vai trò của thư quản lý (management letter) trong kiểm toán là gì?
24. Mục đích của việc kiểm tra sau (subsequent events review) là gì?
25. Kiểm toán viên có trách nhiệm gì liên quan đến gian lận trong quá trình kiểm toán báo cáo tài chính?
26. Điều gì sau đây là mục tiêu của kiểm toán tuân thủ (compliance audit)?
27. Kiểm toán viên cần làm gì khi phát hiện ra các giao dịch với các bên liên quan (related parties)?
28. Mục đích của việc kiểm soát chất lượng kiểm toán là gì?
29. Điều gì sau đây là một ví dụ về bằng chứng kiểm toán (audit evidence) trực tiếp?
30. Khi nào kiểm toán viên có thể chấp nhận một hợp đồng kiểm toán mới?