Đề 6 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản lý bán hàng

Đề 6 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản lý bán hàng

1. Điều gì là quan trọng nhất trong việc xây dựng một đội ngũ bán hàng thành công?
2. Phương pháp dự báo bán hàng nào dựa trên ý kiến chuyên gia và kinh nghiệm của đội ngũ bán hàng?
3. Trong quản lý bán hàng, hoạt động 'prospecting' (tìm kiếm khách hàng tiềm năng) có nghĩa là gì?
4. Trong quản lý bán hàng, 'sales pipeline' (quy trình bán hàng) thể hiện điều gì?
5. Trong quản lý bán hàng, 'sales quota' (chỉ tiêu bán hàng) là gì?
6. Trong quản lý kênh phân phối, xung đột kênh (channel conflict) xảy ra khi nào?
7. Kỹ thuật 'cross-selling' (bán chéo) là gì trong bán hàng?
8. Mục tiêu của việc 'qualifying leads' (đánh giá khách hàng tiềm năng) là gì?
9. Chỉ số nào sau đây đo lường tỷ lệ phần trăm khách hàng rời bỏ doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định?
10. Trong quản lý bán hàng, 'lead generation' (tạo khách hàng tiềm năng) là gì?
11. Điều gì là quan trọng nhất trong việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng (customer loyalty)?
12. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng?
13. Điều gì KHÔNG phải là một phần của việc xây dựng một bài thuyết trình bán hàng (sales presentation) hiệu quả?
14. Công cụ CRM (Customer Relationship Management) giúp doanh nghiệp quản lý những khía cạnh nào của quan hệ khách hàng?
15. Điều gì là quan trọng nhất trong việc theo dõi và đánh giá hiệu suất của đội ngũ bán hàng?
16. Điều gì KHÔNG phải là một kênh bán hàng (sales channel) phổ biến?
17. Phương pháp bán hàng 'solution selling' (bán hàng theo giải pháp) tập trung vào điều gì?
18. Chiến lược 'upselling' (bán thêm) là gì trong bán hàng?
19. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả của đội ngũ bán hàng trong việc tạo ra doanh thu?
20. Phương pháp 'value selling' (bán hàng dựa trên giá trị) tập trung vào điều gì?
21. Phương pháp bán hàng nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng, thay vì chỉ tập trung vào việc thực hiện giao dịch bán hàng?
22. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của quy trình bán hàng (sales process) điển hình?
23. Trong quản lý bán hàng, 'sales forecasting' (dự báo bán hàng) được sử dụng để làm gì?
24. Chỉ số 'conversion rate' (tỷ lệ chuyển đổi) đo lường điều gì trong bán hàng?
25. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng phần mềm tự động hóa bán hàng (Sales Automation Software)?
26. Trong bối cảnh bán hàng B2B (Business-to-Business), yếu tố nào sau đây thường có ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định mua hàng?
27. Điều gì là quan trọng nhất trong việc xử lý các phản đối (objections) của khách hàng trong quá trình bán hàng?
28. Trong mô hình AIDA (Awareness, Interest, Desire, Action), giai đoạn 'Desire' (Khao khát) thể hiện điều gì?
29. Trong quản lý bán hàng, 'territory management' (quản lý khu vực) đề cập đến điều gì?
30. Kỹ năng nào sau đây quan trọng nhất đối với một người quản lý bán hàng?