Đề 6 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Thận – tiết niệu

Đề 6 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Thận - tiết niệu

1. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy thận cấp (AKI) tại bệnh viện là gì?
2. Cơ chế chính nào sau đây gây ra phù trong bệnh thận?
3. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán bệnh lý cầu thận (glomerulonephritis)?
4. Đau quặn thận (renal colic) thường do nguyên nhân nào sau đây gây ra?
5. Tình trạng nào sau đây không phải là nguyên nhân gây tiểu máu đại thể (gross hematuria)?
6. Chất nào sau đây được thận tái hấp thu hoàn toàn ở điều kiện sinh lý bình thường?
7. Phương pháp điều trị nào sau đây được ưu tiên cho sỏi niệu quản có kích thước lớn gây tắc nghẽn và đau dữ dội?
8. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây có thể xảy ra khi điều trị suy thận mạn bằng lọc máu (hemodialysis)?
9. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì độ pH của máu trong phạm vi sinh lý (7.35-7.45) thông qua hoạt động của thận?
10. Chức năng nội tiết của thận thể hiện qua việc sản xuất hormone nào sau đây?
11. Cấu trúc nào sau đây của thận chịu trách nhiệm chính cho việc lọc máu?
12. Chất chỉ điểm sinh học (biomarker) nào sau đây có thể được sử dụng để phát hiện tổn thương thận cấp (AKI) sớm?
13. Cơ chế bảo vệ thận nào sau đây giúp duy trì lưu lượng máu đến thận khi huyết áp giảm?
14. Loại tế bào nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của cầu thận?
15. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ sỏi thận?
16. Trong hội chứng thận hư, protein niệu xảy ra do tổn thương cấu trúc nào sau đây của thận?
17. Xét nghiệm nước tiểu nào sau đây cho biết tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu?
18. Cơ chế nào sau đây giải thích tại sao bệnh nhân suy thận mạn thường bị thiếu máu?
19. Loại sỏi thận nào sau đây thường liên quan đến nhiễm trùng đường tiết niệu do vi khuẩn Proteus?
20. Loại thuốc lợi tiểu nào sau đây có thể gây tăng kali máu (hyperkalemia)?
21. Triệu chứng nào sau đây không phải là biểu hiện thường gặp của suy thận giai đoạn cuối?
22. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng lọc của cầu thận?
23. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt suy thận trước thận (prerenal AKI) với suy thận tại thận (intrinsic AKI)?
24. Hormone nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa tái hấp thu nước ở ống lượn xa và ống góp của thận?
25. Phương pháp điều trị thay thế thận (renal replacement therapy) nào sau đây liên tục loại bỏ chất thải và dịch thừa trong thời gian dài, thường được sử dụng cho bệnh nhân suy thận cấp nặng?
26. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc cho thận (nephrotoxic) khi sử dụng kéo dài hoặc ở liều cao?
27. Biện pháp nào sau đây giúp làm chậm tiến triển của bệnh thận mạn (CKD)?
28. Cơ chế nào sau đây giải thích tại sao bệnh nhân hội chứng thận hư thường bị tăng lipid máu?
29. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng huyết áp bằng cách tăng tái hấp thu natri và nước ở thận?
30. Thuốc lợi tiểu quai tác động chủ yếu lên đoạn nào của nephron?