Đề 6 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Tín dụng ngân hàng

Đề 6 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Tín dụng ngân hàng

1. Đâu là sự khác biệt chính giữa tín dụng có bảo đảm và tín dụng không có bảo đảm?
2. Trong quản lý tín dụng, 'provisioning' (dự phòng) là gì?
3. Điều gì sau đây là một lợi ích tiềm năng của việc sử dụng 'blockchain' trong tín dụng ngân hàng?
4. Điều gì xảy ra với điểm tín dụng của một cá nhân nếu họ thường xuyên thanh toán trễ hạn các khoản nợ?
5. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để giảm thiểu rủi ro tín dụng liên quan đến các khoản vay quốc tế?
6. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'tín dụng vi mô'?
7. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong năm chữ C của tín dụng (Five C's of Credit)?
8. Loại rủi ro tín dụng nào phát sinh từ sự thay đổi bất lợi trong điều kiện kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của nhiều khách hàng vay?
9. Tỷ lệ nào sau đây được sử dụng để đo lường khả năng của người đi vay trong việc trả các nghĩa vụ nợ ngắn hạn mà không cần bán tài sản dài hạn?
10. Công cụ nào sau đây được sử dụng để bảo vệ người cho vay khỏi rủi ro vỡ nợ bằng cách chuyển rủi ro tín dụng của một trái phiếu hoặc khoản vay sang một bên thứ ba?
11. Loại rủi ro nào phát sinh khi một đối tác trong một thỏa thuận tài chính không thực hiện nghĩa vụ của mình?
12. Trong bối cảnh tín dụng ngân hàng, Basel III có liên quan chủ yếu đến điều gì?
13. Trong tín dụng thương mại, 'factoring' đề cập đến điều gì?
14. Hậu quả nào sau đây có khả năng xảy ra nhất đối với một công ty nếu tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của nó quá cao?
15. Điều gì sau đây là một ví dụ về tín dụng phi tài chính?
16. Điều gì sau đây là mục đích chính của việc sử dụng các mô hình chấm điểm tín dụng?
17. Điều gì sau đây mô tả chính xác nhất 'tín dụng tuần hoàn'?
18. Trong quá trình thẩm định tín dụng, điều gì sau đây được coi là 'Character' của người đi vay?
19. Điều gì sau đây là một phương pháp phổ biến để giảm rủi ro tín dụng trong các khoản vay hợp vốn?
20. Trong quy trình cho vay, 'covenant' (điều khoản ràng buộc) là gì?
21. Nguyên tắc thận trọng trong tín dụng ngân hàng đề cập đến điều gì?
22. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'tái cấp vốn' trong tín dụng?
23. Sự khác biệt chính giữa 'cho vay trực tiếp' và 'cho vay gián tiếp' là gì?
24. Tác động của lạm phát đến rủi ro tín dụng là gì?
25. Trong bối cảnh tín dụng, 'stress testing' (kiểm tra sức chịu đựng) đề cập đến điều gì?
26. Trong bối cảnh tín dụng, 'haircut' dùng để chỉ điều gì?
27. Điều gì sau đây là một ví dụ về tài sản thế chấp có thể được sử dụng để đảm bảo một khoản vay?
28. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'tín dụng có mục đích'?
29. Điều gì sau đây là một ví dụ về 'tín dụng xanh'?
30. Điều gì sau đây không phải là mục tiêu chính của việc quản lý rủi ro tín dụng trong ngân hàng?