Đề 7 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kế toán quản trị

Đề 7 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kế toán quản trị

1. Chi phí nào sau đây là một ví dụ về chi phí thất bại nội bộ (internal failure cost) trong quản lý chất lượng?
2. Chức năng nào sau đây không phải là chức năng chính của kế toán quản trị?
3. Chỉ tiêu ROI (Return on Investment) được tính bằng công thức nào?
4. Phương pháp tính giá thành nào phù hợp nhất khi sản xuất các sản phẩm khác biệt theo yêu cầu của khách hàng?
5. Khi nào nên sử dụng phương pháp chi phí ước tính (estimated costing)?
6. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động của các trung tâm trách nhiệm (responsibility centers)?
7. Phương pháp nào sau đây giúp xác định giá bán tối ưu cho sản phẩm?
8. Phương pháp ABC (Activity-Based Costing) phân bổ chi phí dựa trên:
9. Chỉ tiêu EVA (Economic Value Added) đo lường điều gì?
10. Ưu điểm chính của việc sử dụng hệ thống thẻ điểm cân bằng (balanced scorecard) là gì?
11. Chi phí nào sau đây là một ví dụ về chi phí phòng ngừa (prevention cost) trong quản lý chất lượng?
12. Trong việc ra quyết định, chi phí cơ hội (opportunity cost) là:
13. Mục đích của việc lập ngân sách là gì?
14. Trong một quy trình sản xuất, chi phí chuyển đổi (conversion cost) bao gồm:
15. Trong việc lập dự toán vốn (capital budgeting), phương pháp nào sau đây xem xét đến giá trị thời gian của tiền?
16. Mục tiêu chính của việc quản lý hàng tồn kho (inventory management) là gì?
17. Phương pháp nào sau đây giúp xác định mức sản lượng cần thiết để đạt được một mức lợi nhuận mục tiêu?
18. Hạn chế lớn nhất của phương pháp tính giá thành theo công việc (job costing) là gì?
19. Trong một quyết định thuê ngoài (outsourcing), yếu tố nào sau đây cần được xem xét?
20. Chi phí nào sau đây là chi phí cơ hội của việc tiếp tục sử dụng một tài sản hiện có?
21. Ngân sách linh hoạt (flexible budget) khác với ngân sách tĩnh (static budget) ở điểm nào?
22. Chi phí nào sau đây thường được coi là chi phí thời kỳ (period cost)?
23. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí chìm (sunk cost)?
24. Điều gì xảy ra với điểm hòa vốn nếu chi phí cố định tăng lên?
25. Biến động nào sau đây thường được coi là không kiểm soát được (uncontrollable variance) đối với một nhà quản lý?
26. Trong phân tích CVP (Cost-Volume-Profit), điểm hòa vốn (break-even point) là điểm mà tại đó:
27. Phương pháp tính giá thành nào phù hợp nhất cho các ngành dịch vụ?
28. Phương pháp nào sau đây giúp phân tích tác động của nhiều yếu tố khác nhau đến lợi nhuận?
29. Chi phí nào sau đây là một ví dụ về chi phí kiểm soát chất lượng (quality control cost)?
30. Điều gì xảy ra với điểm hòa vốn nếu giá bán tăng lên?