Đề 7 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kháng sinh

Đề 7 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Kháng sinh

1. Sự khác biệt chính giữa kháng sinh diệt khuẩn và kháng sinh kìm khuẩn là gì?
2. Kháng sinh nào sau đây có thể gây độc tính trên tủy xương, dẫn đến giảm sản xuất tế bào máu?
3. Kháng sinh nào sau đây có thể gây hội chứng QT kéo dài, một tình trạng tim mạch nguy hiểm?
4. Kháng sinh nào sau đây được biết là gây ra độc tính thần kinh, đặc biệt là ở liều cao hoặc ở bệnh nhân suy thận?
5. Kháng sinh nào sau đây có thể gây độc tính trên thận và thính giác?
6. Cơ chế kháng kháng sinh nào sau đây liên quan đến việc vi khuẩn tạo ra enzyme phá hủy kháng sinh?
7. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn thay đổi cấu trúc của đích tác động của kháng sinh?
8. Tác dụng phụ thường gặp nhất của kháng sinh nhóm tetracycline là gì?
9. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để xác định tính nhạy cảm của vi khuẩn với kháng sinh?
10. Kháng sinh nào sau đây có thể gây ra tình trạng 'hội chứng người đỏ' (red man syndrome) do giải phóng histamine?
11. Phản ứng Jarisch-Herxheimer là một phản ứng có thể xảy ra khi điều trị bệnh nào sau đây bằng kháng sinh?
12. Vi khuẩn nào sau đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm đại tràng giả mạc liên quan đến sử dụng kháng sinh?
13. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh Lyme?
14. Chiến lược nào sau đây quan trọng nhất để ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn kháng kháng sinh trong bệnh viện?
15. Cơ chế kháng kháng sinh nào sau đây liên quan đến việc vi khuẩn giảm số lượng protein porin trên màng tế bào?
16. Kháng sinh nào sau đây hoạt động bằng cách ức chế sự gắn tRNA vào ribosome?
17. Kháng sinh nào sau đây không nên dùng cho phụ nữ có thai?
18. Cơ chế nào sau đây giúp vi khuẩn kháng kháng sinh bằng cách bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào?
19. Kháng sinh nào sau đây ức chế enzyme DNA gyrase của vi khuẩn?
20. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn kỵ khí?
21. Sử dụng kháng sinh không hợp lý có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nào sau đây?
22. Khi nào thì việc sử dụng kháng sinh dự phòng (prophylactic) là phù hợp?
23. Loại kháng sinh nào sau đây hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp RNA của vi khuẩn?
24. Kháng sinh nào sau đây thuộc nhóm aminoglycoside?
25. Tác dụng phụ nào sau đây ít phổ biến hơn khi sử dụng penicillin so với các loại kháng sinh khác?
26. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng MRSA (Staphylococcus aureus kháng methicillin)?
27. Kháng sinh nào sau đây có tác dụng ức chế enzyme dihydrofolate reductase của vi khuẩn?
28. Cơ chế kháng kháng sinh nào sau đây liên quan đến việc vi khuẩn tạo ra một con đường trao đổi chất thay thế để bỏ qua quá trình bị ức chế bởi kháng sinh?
29. Kháng sinh nào sau đây có tác dụng bằng cách ức chế enzyme isoleucyl tRNA synthetase?
30. Cơ chế tác động chính của kháng sinh beta-lactam là gì?