Đề 8 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Bảo mật an ninh mạng

Đề 8 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Bảo mật an ninh mạng

1. Kỹ thuật nào được sử dụng để che giấu sự tồn tại của dữ liệu bằng cách nhúng nó vào một phương tiện khác, chẳng hạn như hình ảnh hoặc âm thanh?
2. Quá trình nào liên quan đến việc xác định, phân tích và ứng phó với các sự cố an ninh mạng để giảm thiểu thiệt hại và khôi phục hệ thống trở lại trạng thái bình thường?
3. Loại tấn công nào cố gắng đoán mật khẩu bằng cách thử tất cả các tổ hợp ký tự có thể?
4. Biện pháp bảo mật nào giúp ngăn chặn việc mất dữ liệu bằng cách sao lưu dữ liệu quan trọng và lưu trữ nó ở một vị trí an toàn?
5. Theo OWASP, lỗ hổng bảo mật nào sau đây nằm trong top 10 các rủi ro bảo mật web hàng đầu?
6. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để mã hóa dữ liệu sao cho chỉ những người có khóa giải mã mới có thể đọc được?
7. Kỹ thuật tấn công nào liên quan đến việc gửi một lượng lớn lưu lượng truy cập đến một máy chủ hoặc mạng, làm cho nó không thể phục vụ người dùng hợp pháp?
8. Biện pháp bảo mật nào sau đây giúp ngăn chặn việc thực thi mã độc bằng cách kiểm tra tính toàn vẹn của các tệp hệ thống?
9. Kỹ thuật tấn công nào khai thác các lỗ hổng trong ứng dụng web để chèn các đoạn mã độc vào các trang web mà người dùng khác truy cập?
10. Giao thức nào sau đây được sử dụng để thiết lập một kết nối an toàn, mã hóa giữa máy khách và máy chủ web?
11. Theo GDPR, quyền nào cho phép người dùng yêu cầu một tổ chức xóa thông tin cá nhân của họ?
12. Phương pháp nào được sử dụng để kiểm soát quyền truy cập vào tài nguyên dựa trên vai trò của người dùng trong tổ chức?
13. Loại tấn công nào lợi dụng các lỗ hổng trong các hệ thống cơ sở dữ liệu để chèn các câu lệnh SQL độc hại, cho phép kẻ tấn công truy cập, sửa đổi hoặc xóa dữ liệu?
14. Loại tấn công nào lợi dụng các lỗ hổng zero-day, tức là các lỗ hổng chưa được biết đến hoặc chưa có bản vá?
15. Chính sách bảo mật nào quy định cách một tổ chức thu thập, sử dụng, lưu trữ và chia sẻ thông tin cá nhân của người dùng?
16. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để quét lỗ hổng bảo mật trên một hệ thống hoặc mạng?
17. Nguyên tắc bảo mật nào sau đây khuyến khích việc cấp cho người dùng quyền truy cập tối thiểu cần thiết để thực hiện công việc của họ?
18. Biện pháp bảo mật nào giúp ngăn chặn việc thực thi mã độc từ các thiết bị lưu trữ di động bằng cách kiểm soát các thiết bị được phép kết nối với hệ thống?
19. Loại phần mềm độc hại nào được thiết kế để bí mật thu thập thông tin về hoạt động của người dùng trên máy tính và gửi thông tin này cho bên thứ ba?
20. Theo NIST, khuôn khổ nào cung cấp một tập hợp các tiêu chuẩn và thực hành tốt nhất để quản lý rủi ro an ninh mạng?
21. Phương pháp xác thực nào yêu cầu người dùng cung cấp hai hoặc nhiều yếu tố xác thực khác nhau để chứng minh danh tính?
22. Tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu nào được áp dụng cho các tổ chức xử lý thẻ tín dụng, nhằm bảo vệ thông tin thẻ của khách hàng?
23. Phương pháp nào được sử dụng để tạo ra một bản tóm tắt duy nhất (hash) của dữ liệu, có thể được sử dụng để kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu?
24. Loại tấn công nào xảy ra khi kẻ tấn công chặn và thay đổi thông tin liên lạc giữa hai bên mà không ai trong số họ biết?
25. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ bảo mật của một hệ thống bằng cách mô phỏng các cuộc tấn công thực tế?
26. Loại phần mềm độc hại nào tự sao chép và lây lan sang các máy tính khác thông qua mạng?
27. Phương pháp tấn công nào sử dụng một mạng lưới các máy tính bị nhiễm mã độc để thực hiện các cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)?
28. Loại tấn công nào cố gắng đánh lừa người dùng cung cấp thông tin cá nhân bằng cách giả mạo một tổ chức hoặc cá nhân đáng tin cậy?
29. Công nghệ nào sử dụng các thuật toán để phân tích lưu lượng mạng và xác định các hoạt động đáng ngờ hoặc độc hại?
30. Thiết bị nào hoạt động như một rào chắn giữa mạng nội bộ và mạng bên ngoài, kiểm soát lưu lượng truy cập dựa trên các quy tắc được cấu hình?