Đề 8 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại

Đề 8 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại

1. Sự khác biệt chính giữa ngân hàng bán lẻ (retail banking) và ngân hàng đầu tư (investment banking) là gì?
2. Rủi ro đạo đức (moral hazard) trong hoạt động ngân hàng thường phát sinh do đâu?
3. Tại sao ngân hàng trung ương lại quan tâm đến việc kiểm soát lạm phát?
4. Hành động nào sau đây thể hiện nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng?
5. Theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ (NPL ratio) của một ngân hàng thương mại được coi là an toàn khi ở mức nào?
6. Nghiệp vụ nào sau đây của ngân hàng thương mại KHÔNG được coi là nghiệp vụ trung gian?
7. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương giảm lãi suất chiết khấu?
8. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng cơ bản của ngân hàng thương mại?
9. Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng 'chạy đua rút tiền' (bank run) tại một ngân hàng là gì?
10. Nghiệp vụ ngân quỹ của ngân hàng thương mại bao gồm những hoạt động nào?
11. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel (Basel Committee on Banking Supervision)?
12. Sự khác biệt giữa thẻ tín dụng (credit card) và thẻ ghi nợ (debit card) là gì?
13. Ngân hàng thương mại tạo ra tiền (money creation) bằng cách nào?
14. Tài sản có (assets) của một ngân hàng thương mại thường bao gồm những gì?
15. Trong hoạt động thanh toán quốc tế, phương thức thanh toán nào đảm bảo an toàn nhất cho người bán?
16. Điều gì là quan trọng nhất để duy trì sự ổn định của một ngân hàng thương mại?
17. Sản phẩm phái sinh (derivative) nào sau đây cho phép người mua có quyền, nhưng không bắt buộc, mua một tài sản cơ sở vào một ngày xác định trong tương lai với một mức giá đã định?
18. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp phòng ngừa rủi ro tín dụng?
19. Hệ quả của việc ngân hàng thương mại lạm dụng việc tạo tiền quá mức là gì?
20. Phương pháp CAMELS được sử dụng để đánh giá điều gì ở một ngân hàng?
21. Căn cứ theo Luật các tổ chức tín dụng, hành vi nào sau đây bị cấm đối với cán bộ, nhân viên ngân hàng?
22. Ngân hàng thương mại có vai trò gì trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế?
23. Công cụ nào sau đây được ngân hàng trung ương sử dụng để điều chỉnh lượng tiền cung ứng thông qua việc mua bán trái phiếu chính phủ?
24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định cho vay của ngân hàng?
25. Theo Luật Các tổ chức tín dụng, hoạt động nào sau đây KHÔNG được phép thực hiện đối với ngân hàng thương mại?
26. Theo Luật Các tổ chức tín dụng 2024 (dự kiến có hiệu lực 01/07/2025), tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn đối với ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài là bao nhiêu?
27. Mục tiêu chính của Basel III là gì?
28. Ngân hàng nào có thể được coi là 'người cho vay cuối cùng' (lender of last resort) trong hệ thống tài chính?
29. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc?
30. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc nghiệp vụ quản lý rủi ro của ngân hàng thương mại?