Đề 9 – Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản lý bán hàng

Đề 9 - Đề thi, câu hỏi trắc nghiệm online Quản lý bán hàng

1. Trong quản lý bán hàng, chỉ số CLV (Customer Lifetime Value) được sử dụng để:
2. Loại hình bán hàng nào mà người bán hàng tiếp cận khách hàng tiềm năng một cách trực tiếp, thường là tại nhà hoặc nơi làm việc của khách hàng?
3. Đâu KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM)?
4. Điều gì KHÔNG nên làm khi xử lý các phản đối của khách hàng trong quá trình bán hàng?
5. Trong quản lý bán hàng, kỹ năng nào sau đây quan trọng nhất để xây dựng lòng tin với khách hàng?
6. Kênh phân phối nào sau đây cho phép nhà sản xuất bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng cuối cùng mà không cần thông qua các trung gian?
7. Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong môi trường kinh doanh?
8. Trong quy trình bán hàng, bước nào sau đây thường được thực hiện sau khi đã trình bày giải pháp cho khách hàng?
9. Trong quản lý bán hàng, thuật ngữ 'market segmentation' (phân khúc thị trường) đề cập đến:
10. Trong quản lý bán hàng, 'closing' (chốt đơn hàng) là giai đoạn nào trong quy trình bán hàng?
11. Trong quản lý bán hàng, 'sales quota' (chỉ tiêu bán hàng) được sử dụng để:
12. Trong quản lý bán hàng, 'cross-selling' (bán chéo) có nghĩa là:
13. Chiến lược nào sau đây tập trung vào việc tạo ra nội dung giá trị và hữu ích để thu hút và giữ chân khách hàng?
14. Chiến lược bán hàng nào tập trung vào việc tìm kiếm và tiếp cận khách hàng tiềm năng thông qua các kênh trực tuyến như mạng xã hội, email và công cụ tìm kiếm?
15. Hình thức khuyến mãi nào sau đây cung cấp cho khách hàng cơ hội dùng thử sản phẩm hoặc dịch vụ trước khi quyết định mua?
16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về quá trình quản lý hiệu suất bán hàng?
17. Trong quản lý bán hàng, 'sales funnel' (phễu bán hàng) mô tả điều gì?
18. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để tự động hóa các tác vụ bán hàng lặp đi lặp lại, chẳng hạn như gửi email theo dõi và quản lý lịch hẹn?
19. Phương pháp bán hàng nào tập trung vào việc giải quyết vấn đề và đáp ứng nhu cầu cụ thể của khách hàng bằng cách cung cấp các giải pháp tùy chỉnh?
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của marketing mix (4P)?
21. KPI nào sau đây đo lường tỷ lệ phần trăm khách hàng rời bỏ (không tiếp tục mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ) trong một khoảng thời gian nhất định?
22. Trong quản lý bán hàng, thuật ngữ 'prospecting' đề cập đến hoạt động nào?
23. Phương pháp dự báo bán hàng nào dựa trên ý kiến của các chuyên gia và nhân viên bán hàng?
24. KPI (Key Performance Indicator) nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả của đội ngũ bán hàng?
25. Trong quản lý bán hàng, việc sử dụng 'upselling' (bán thêm) có nghĩa là:
26. Mục tiêu của việc sử dụng hệ thống CRM (Customer Relationship Management) trong quản lý bán hàng là gì?
27. Phương pháp bán hàng nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài và tin cậy với khách hàng, thay vì chỉ tập trung vào việc chốt đơn hàng ngay lập tức?
28. Trong quản lý bán hàng, việc 'qualifying leads' (đánh giá khách hàng tiềm năng) nhằm mục đích gì?
29. Trong quản lý bán hàng, thuật ngữ 'lead' (khách hàng tiềm năng) thường được dùng để chỉ:
30. Chiến lược giá nào sau đây phù hợp nhất khi một công ty muốn nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần lớn?