[Kết nối] Trắc nghiệm HDTN 3 tuần 19

[Kết nối] Trắc nghiệm HDTN 3 tuần 19

1. Khi phân tích cách dùng từ nổi tiếng và tai tiếng trong tiếng Việt, sự khác biệt cơ bản nằm ở đâu?
2. Khi phân tích một câu có cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ, ý nghĩa của câu chủ yếu được truyền tải qua mối quan hệ nào?
3. Phân biệt cách dùng từ chỉ trong hai câu: Chỉ có anh ấy làm được việc này và Anh ấy chỉ làm việc này. Ý nghĩa của chỉ trong hai câu này khác nhau như thế nào?
4. Yếu tố nào là quan trọng nhất để một văn bản thuyết minh (expository text) đạt được mục tiêu truyền tải thông tin một cách hiệu quả?
5. Trong phân tích thành ngữ tiếng Việt, Nước chảy đá mòn mang ý nghĩa gì?
6. Khi một người nói tiếng Việt sử dụng từ làm ăn theo nghĩa bóng, ví dụ Anh ấy làm ăn thất bát, ý nghĩa được hiểu là gì?
7. Trong văn bản hành chính, việc sử dụng ngôn ngữ cần đảm bảo tính chính xác và khách quan. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phù hợp với ngôn ngữ hành chính?
8. Việc sử dụng câu Xin lỗi, bạn có thể lặp lại câu vừa nói được không? thể hiện điều gì trong giao tiếp lịch sự?
9. Phân tích vai trò của ngữ cảnh trong việc hiểu nghĩa của từ bạn trong tiếng Việt. Trường hợp nào sau đây thể hiện sự đa nghĩa của từ bạn?
10. Phân tích cách dùng từ chừng trong hai câu sau: Chừng vài người sẽ đến và Chừng như trời sắp mưa. Ý nghĩa của chừng trong hai câu này khác nhau như thế nào?
11. Phân tích thành ngữ tiếng Việt: Ăn như rồng cuốn, nói như tằm ăn dâu. Ý nghĩa của câu này là gì?
12. Phân tích thành phần câu: Những người lính dũng cảm đã chiến đấu anh dũng trên chiến trường. Thành phần nào là bổ ngữ cho động từ chiến đấu?
13. Khi một người Việt nói Không có gì, ý nghĩa thông thường nhất của nó là gì trong ngữ cảnh đáp lại lời cảm ơn?
14. Trong giao tiếp, khi một người sử dụng phép tu từ nhân hóa để miêu tả sự vật, hiện tượng, mục đích chính là gì?
15. Yếu tố nào là quan trọng nhất để phân biệt các phương ngữ trong tiếng Việt?
16. Yếu tố nào là cốt lõi để tạo nên sự hài hước trong một câu chuyện cười tiếng Việt?
17. Phân tích câu Cô giáo giảng bài rất hay. theo góc độ ngữ pháp và ngữ nghĩa, từ hay ở đây có chức năng gì?
18. Phân tích vai trò của ngữ điệu trong ngôn ngữ nói tiếng Việt. Yếu tố nào sau đây thể hiện rõ nhất vai trò này?
19. Việc sử dụng các đại từ nhân xưng như tôi, anh, chị, em, con trong tiếng Việt phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
20. Trong phân tích diễn ngôn, hành động ngôn từ (speech act) đề cập đến điều gì?
21. Trong giao tiếp, việc sử dụng câu hỏi tu từ thường nhằm mục đích gì?
22. Yếu tố nào KHÔNG thuộc về các đặc trưng của ngôn ngữ viết?
23. Trong giao tiếp tiếng Việt, khi sử dụng các từ ngữ mang tính tôn kính, người nói thể hiện thái độ gì đối với người nghe hoặc người được nhắc đến?
24. Sự khác biệt cơ bản giữa nói lái và nói lóng trong tiếng Việt là gì?
25. Trong tiếng Việt, tại sao việc sử dụng các từ đệm như à, ừm, vâng lại phổ biến trong giao tiếp nói?