[Kết nối] Trắc nghiệm HDTN 3 tuần 31

[Kết nối] Trắc nghiệm HDTN 3 tuần 31

1. Việc sử dụng những từ đệm (fillers) như ừm, à, kiểu như trong giao tiếp nói có thể gây ra tác động gì?
2. Trong giao tiếp, ngôn ngữ cơ thể (body language) bao gồm những yếu tố nào?
3. Yếu tố nào sau đây không thuộc về các yếu tố cấu thành nên sự rõ ràng (clarity) trong một bài phát biểu?
4. Khi đối mặt với một tình huống bất đồng quan điểm, chiến lược thỏa hiệp (compromise) thường liên quan đến việc gì?
5. Khi một người nói sử dụng lời nói lạc quan (optimistic language), họ thường nhấn mạnh vào điều gì?
6. Trong giao tiếp, hành động nào sau đây thể hiện sự thiếu chú ý hoặc không quan tâm?
7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của giao tiếp bằng văn bản (written communication)?
8. Trong kỹ năng thuyết phục, việc sử dụng bằng chứng xác thực (evidence) đóng vai trò gì?
9. Câu nào sau đây diễn đạt ý tưởng một cách chủ động (active voice) thay vì bị động (passive voice)?
10. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để duy trì sự tương tác và kết nối với khán giả trong một buổi thuyết trình?
11. Trong kỹ năng lắng nghe, lắng nghe cảm thông (empathic listening) đòi hỏi người nghe phải làm gì?
12. Khi một người nói thể hiện sự đồng cảm (empathy) trong giao tiếp, họ đang thể hiện điều gì?
13. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc xây dựng một thông điệp rõ ràng và hiệu quả khi giao tiếp bằng văn bản?
14. Khi một thông điệp được truyền tải bằng lời nói bóng gió (implication), điều đó có nghĩa là gì?
15. Khi phân tích một văn bản, yếu tố nào sau đây giúp người đọc hiểu rõ hơn về ý định và quan điểm của tác giả?
16. Mục đích chính của việc tóm tắt (summarizing) một đoạn văn là gì?
17. Trong việc đặt câu hỏi, câu hỏi mở (open-ended question) thường được sử dụng để làm gì?
18. Trong kỹ năng viết, việc sử dụng liên từ (conjunctions) giúp ích gì cho văn bản?
19. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc đảm bảo người nghe hiểu đúng thông điệp?
20. Trong các hình thức phản hồi, phản hồi mang tính xây dựng (constructive feedback) là loại phản hồi nhằm mục đích gì?
21. Trong một cuộc tranh luận, việc sử dụng lập luận vòng quanh (circular reasoning) là một lỗi logic phổ biến, có nghĩa là gì?
22. Khi phân tích một thông điệp, yếu tố ngữ cảnh (context) đề cập đến điều gì?
23. Khi ai đó sử dụng ngôn ngữ mang tính bao hàm (inclusive language), họ đang cố gắng đạt được điều gì?
24. Trong giao tiếp, hiện tượng tiếng vọng (echoing) khi lặp lại một phần lời nói của người khác thường có tác dụng gì?
25. Trong ngữ cảnh của giao tiếp phi ngôn ngữ, hành động nào sau đây thường được coi là biểu hiện của sự đồng ý hoặc lắng nghe tích cực?