[Kết nối] Trắc nghiệm HDTN 3 tuần 9

[Kết nối] Trắc nghiệm HDTN 3 tuần 9

1. Việc sử dụng từ ngữ tránh né (avoidance) trong giao tiếp khi đối mặt với vấn đề nhạy cảm có thể dẫn đến hậu quả gì?
2. Yếu tố nào sau đây thuộc về ngôn ngữ nói (verbal communication)?
3. Trong giao tiếp, sự đồng cảm (empathy) được hiểu là gì?
4. Khi giao tiếp bằng văn bản, yếu tố nào sau đây cần được chú trọng để đảm bảo tính chuyên nghiệp và hiệu quả truyền đạt?
5. Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, khoảng cách cá nhân (personal space) đóng vai trò quan trọng. Việc xâm phạm khoảng cách cá nhân của người khác có thể gây ra cảm giác gì?
6. Để một thông điệp được truyền tải một cách hiệu quả, kênh truyền thông (communication channel) cần được lựa chọn phù hợp. Kênh nào thường phù hợp nhất cho việc truyền đạt thông tin khẩn cấp và cần phản hồi ngay lập tức?
7. Phản hồi (feedback) là một phần không thể thiếu trong giao tiếp. Phản hồi mang tính xây dựng cần đảm bảo yếu tố nào?
8. Khi giao tiếp bằng văn bản, việc sử dụng dấu câu (ví dụ: dấu chấm, dấu phẩy, dấu chấm than) có vai trò gì?
9. Trong một cuộc thảo luận nhóm, hành vi nào sau đây thể hiện sự tôn trọng và khuyến khích sự tham gia của mọi người?
10. Trong các yếu tố cấu thành kỹ năng giao tiếp, yếu tố nào được coi là nền tảng quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả truyền đạt và tiếp nhận thông tin?
11. Kỹ năng đặt câu hỏi hiệu quả giúp thu thập thông tin, làm rõ vấn đề và khuyến khích đối phương chia sẻ. Loại câu hỏi nào sau đây KHÔNG giúp khai thác thông tin sâu sắc?
12. Trong một cuộc họp, việc đưa ra ý kiến đóng góp mang tính xây dựng cần đảm bảo yếu tố nào để được chấp nhận và tôn trọng?
13. Khi nhận một thông điệp, người nhận có thể diễn giải sai do nhiều yếu tố nhiễu (noise). Yếu tố nhiễu nào sau đây thuộc về nhiễu vật lý?
14. Trong các phong cách giao tiếp, phong cách nào thường dẫn đến mâu thuẫn hoặc kết quả không mong muốn về lâu dài?
15. Trong giao tiếp liên văn hóa, việc hiểu và tôn trọng sự khác biệt về phong tục, tập quán và quan niệm là yếu tố quan trọng để tránh hiểu lầm. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của:
16. Trong giao tiếp kinh doanh, thuật ngữ active listening đề cập đến hành động nào?
17. Khi thuyết trình, việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể (body language) như thế nào là hiệu quả để thu hút và giữ chân khán giả?
18. Trong môi trường làm việc, khi có sự bất đồng quan điểm, phương pháp giao tiếp nào sau đây được khuyến khích để giải quyết xung đột một cách hiệu quả?
19. Yếu tố nào sau đây thuộc về ngôn ngữ phi ngôn ngữ (non-verbal communication)?
20. Khi phản hồi một email, việc sử dụng chức năng Reply All cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Nên sử dụng Reply All khi nào?
21. Trong kỹ năng thuyết phục, việc sử dụng bằng chứng (evidence) hoặc dữ liệu (data) có vai trò gì?
22. Khi một người thường xuyên ngắt lời người khác, điều đó có thể cho thấy khía cạnh nào trong kỹ năng giao tiếp của họ?
23. Một email công việc cần đảm bảo tính trang trọng và chuyên nghiệp. Cấu trúc nào sau đây là phổ biến và hiệu quả nhất cho phần mở đầu của một email công việc?
24. Một người giao tiếp hiệu quả thường thể hiện khả năng lắng nghe chủ động. Biểu hiện nào sau đây KHÔNG thuộc về lắng nghe chủ động?
25. Trong giao tiếp bằng email, việc sử dụng CC và BCC có mục đích khác nhau. BCC (Blind Carbon Copy) được sử dụng khi nào?