[KNTT] Trắc nghiệm HĐTN 4 chủ đề 1 tuần 2

[KNTT] Trắc nghiệm HĐTN 4 chủ đề 1 tuần 2

1. Khi phân tích văn bản, việc nhận diện các biện pháp tu từ ngữ pháp giúp làm rõ ý đồ của tác giả. Biện pháp nào diễn tả việc lặp lại một từ hoặc cụm từ ở đầu các câu hoặc cụm từ để nhấn mạnh?
2. Khi phân tích một đoạn văn, việc xác định chủ đề chính giúp người đọc nắm bắt nội dung cốt lõi. Chủ đề nào sau đây thường là trọng tâm khi bàn về phát triển bền vững trong các bài viết mang tính học thuật?
3. Việc sử dụng thành ngữ, tục ngữ trong Tiếng Việt giúp câu văn thêm sinh động và giàu hình ảnh. Thành ngữ nào sau đây diễn tả ý nghĩa của sự nỗ lực không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu?
4. Khi sử dụng các phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong Tiếng Việt, ví dụ như ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ đóng vai trò quan trọng. Cử chỉ nào sau đây thường được coi là biểu hiện của sự thiếu tôn trọng hoặc bất lịch sự trong văn hóa giao tiếp Việt Nam?
5. Trong lĩnh vực Ngôn ngữ Tiếng Việt, việc sử dụng từ điển là công cụ hữu ích để tra cứu và hiểu nghĩa từ. Đâu là đặc điểm chung của hầu hết các từ điển Tiếng Việt hiện đại?
6. Trong giao tiếp Tiếng Việt, việc sử dụng đại từ nhân xưng phù hợp thể hiện sự tôn trọng và lịch sự. Đại từ nhân xưng nào sau đây thường được sử dụng để xưng hô với người lớn tuổi hơn, thể hiện sự kính trọng và thân mật?
7. Trong lĩnh vực Ngôn ngữ Tiếng Việt, việc sử dụng các từ ngữ chỉ số lượng và đơn vị đo lường cần chính xác. Đâu là đơn vị đo lường chiều dài phổ biến trong hệ đo lường Việt Nam cũ?
8. Trong việc sử dụng từ ngữ Tiếng Việt, chính tả đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông điệp chính xác. Lỗi sai chính tả nào sau đây thường gặp nhất khi viết về các khái niệm liên quan đến khoa học máy tính?
9. Trong việc sử dụng ngôn ngữ Tiếng Việt, việc hiểu rõ ngữ cảnh là yếu tố then chốt để diễn đạt đúng ý. Câu nào sau đây thể hiện sự đa nghĩa của từ chạy?
10. Khi phân tích một văn bản, việc xác định ý chính là một kỹ năng cần thiết. Ý nào sau đây diễn đạt đúng nhất ý nghĩa cốt lõi của việc phân tích cấu trúc ngữ pháp trong Tiếng Việt?
11. Trong Tiếng Việt, việc sử dụng từ ngữ có sắc thái ý nghĩa khác nhau đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt. Đâu là sự khác biệt chính về sắc thái ý nghĩa giữa hai từ biết và hiểu?
12. Khi viết một đoạn văn, việc sử dụng từ ngữ chính xác giúp người đọc dễ dàng nắm bắt ý tưởng. Trong ngữ cảnh nói về công nghệ, từ nào sau đây nên được ưu tiên sử dụng để chỉ một thiết bị điện tử có khả năng xử lý thông tin và kết nối mạng?
13. Khi phân tích cấu trúc câu Tiếng Việt, chủ ngữ thường là yếu tố chỉ người, sự vật, hiện tượng thực hiện hành động hoặc trạng thái. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, chủ ngữ có thể được cấu tạo phức tạp hơn. Yếu tố nào sau đây thường đóng vai trò chủ ngữ trong câu phức tạp?
14. Khi phân tích cấu trúc câu, việc xác định tân ngữ là quan trọng. Tân ngữ thường là đối tượng chịu tác động trực tiếp của hành động. Tân ngữ thường đứng ở vị trí nào trong câu Tiếng Việt?
15. Khi phân tích văn bản, việc nhận diện phép tu từ là rất quan trọng để hiểu sâu sắc ý nghĩa. Phép tu từ nào thường được sử dụng để so sánh hai sự vật, hiện tượng khác loại nhưng có nét tương đồng?
16. Khi phân tích văn bản, việc xác định mục đích giao tiếp của tác giả giúp người đọc hiểu rõ hơn thông điệp. Mục đích nào sau đây thường là chính khi viết một bài báo khoa học?
17. Trong ngữ pháp Tiếng Việt, các loại từ được phân loại dựa trên chức năng và ý nghĩa. Đâu là chức năng chính của liên từ trong một câu?
18. Trong lĩnh vực Ngôn ngữ Tiếng Việt, việc sử dụng từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp làm phong phú thêm cách diễn đạt. Đâu là cặp từ đồng nghĩa hoàn toàn trong các lựa chọn sau?
19. Trong ngữ cảnh sử dụng ngôn ngữ Tiếng Việt, cụm từ đá bóng thường được hiểu là hành động dùng chân điều khiển quả bóng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, đá bóng có thể mang ý nghĩa ẩn dụ. Đâu là cách hiểu ẩn dụ phổ biến nhất của cụm từ này?
20. Khi phân tích một đoạn văn, việc xác định các yếu tố liên kết câu là rất quan trọng. Yếu tố nào sau đây thường được dùng để chỉ sự tương phản hoặc đối lập giữa hai mệnh đề?
21. Khi phân tích một đoạn văn, việc xác định thể loại văn bản giúp người đọc tiếp cận nội dung phù hợp. Văn bản nào sau đây thường có cấu trúc gồm nhiều đoạn, mỗi đoạn trình bày một ý hoặc một khía cạnh của vấn đề, thường sử dụng ngôn ngữ khách quan và có luận điểm rõ ràng?
22. Trong Tiếng Việt, việc sử dụng dấu câu đóng vai trò quan trọng trong việc phân tách các ý và tạo nhịp điệu cho câu. Dấu câu nào sau đây thường được dùng để liệt kê các thành phần trong một chuỗi?
23. Khi phân tích một văn bản, việc nhận diện giọng điệu của tác giả là một kỹ năng quan trọng. Giọng điệu nào sau đây thường thể hiện sự nghiêm túc, khách quan và dựa trên bằng chứng?
24. Trong lĩnh vực Ngôn ngữ Tiếng Việt, việc hiểu và sử dụng đúng các từ ngữ Hán Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc giúp làm giàu vốn từ. Đâu là ý nghĩa của từ quốc gia?
25. Trong việc sử dụng ngôn ngữ, sự phát triển của công nghệ thông tin đã ảnh hưởng đến cách chúng ta giao tiếp. Từ nào sau đây là một ví dụ điển hình cho sự du nhập của thuật ngữ công nghệ vào Tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Anh?